Sổ đầu đuôi XSMN ngày 18/07/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 18/07/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 05 ×2 06 09
1 10 16 ×2
2 21 22 24 25 27 28 29
3 30 32 34 35 36 39 ×2
4 42 47 48
5 50 57 58 ×2
6 61 63 64
7 70 ×3 71 ×3 73 74 75 76 ×2 78
8 81 88
9 91 ×2 92 95 ×2 97 98 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Đà Lạt G.2
  • 05: Kiên Giang ĐB, Tiền Giang G.4
  • 06: Kiên Giang G.4
  • 09: Tiền Giang G.3
  • 10: Tiền Giang G.1
  • 16: Đà Lạt G.1, Kiên Giang G.4
  • 21: Tiền Giang ĐB
  • 22: Đà Lạt G.6
  • 24: Đà Lạt G.4
  • 25: Đà Lạt G.3
  • 27: Đà Lạt G.8
  • 28: Kiên Giang G.5
  • 29: Kiên Giang G.4
  • 30: Kiên Giang G.1
  • 32: Kiên Giang G.6
  • 34: Tiền Giang G.6
  • 35: Tiền Giang G.4
  • 36: Kiên Giang G.7
  • 39: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.8
  • 42: Kiên Giang G.2
  • 47: Kiên Giang G.6
  • 48: Kiên Giang G.4
  • 50: Kiên Giang G.3
  • 57: Tiền Giang G.4
  • 58: Tiền Giang G.2, Tiền Giang G.4
  • 61: Kiên Giang G.4
  • 63: Tiền Giang G.3
  • 64: Kiên Giang G.4
  • 70: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.3
  • 71: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.6
  • 73: Đà Lạt G.6
  • 74: Đà Lạt G.3
  • 75: Đà Lạt G.4
  • 76: Đà Lạt G.5, Tiền Giang G.4
  • 78: Đà Lạt G.4
  • 81: Tiền Giang G.6
  • 88: Kiên Giang G.8
  • 91: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4
  • 92: Tiền Giang G.7
  • 95: Đà Lạt ĐB, Tiền Giang G.5
  • 97: Đà Lạt G.7
  • 98: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4