Sổ đầu đuôi XSMN ngày 18/09/2016

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 18/09/2016

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 02 08 09
1 11 15 ×2 16 18
2 20 21 24 ×2 25 26 ×3 27 28 29
3 31 32 37 ×2
4 42 44 49
5 50 ×2 52 58 59
6 61 62 63 66 69 ×2
7 70 ×2 71 72 75 78 79
8 81 83 84 85 87 88 89
9 91 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Kiên Giang G.4
  • 02: Đà Lạt G.4
  • 08: Đà Lạt G.4
  • 09: Đà Lạt G.5
  • 11: Đà Lạt ĐB
  • 15: Đà Lạt G.2, Đà Lạt G.3
  • 16: Tiền Giang G.3
  • 18: Kiên Giang G.4
  • 20: Kiên Giang G.5
  • 21: Tiền Giang G.5
  • 24: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 25: Tiền Giang G.6
  • 26: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6, Đà Lạt G.6
  • 27: Kiên Giang G.7
  • 28: Đà Lạt G.6
  • 29: Kiên Giang ĐB
  • 31: Kiên Giang G.3
  • 32: Kiên Giang G.2
  • 37: Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.1
  • 42: Đà Lạt G.7
  • 44: Đà Lạt G.8
  • 49: Đà Lạt G.1
  • 50: Kiên Giang G.6, Kiên Giang G.6
  • 52: Kiên Giang G.4
  • 58: Tiền Giang G.4
  • 59: Đà Lạt G.4
  • 61: Tiền Giang G.4
  • 62: Đà Lạt G.4
  • 63: Tiền Giang G.4
  • 66: Kiên Giang G.3
  • 69: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 70: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.3
  • 71: Tiền Giang G.6
  • 72: Kiên Giang G.4
  • 75: Tiền Giang ĐB
  • 78: Tiền Giang G.7
  • 79: Kiên Giang G.4
  • 81: Tiền Giang G.8
  • 83: Kiên Giang G.6
  • 84: Đà Lạt G.3
  • 85: Kiên Giang G.4
  • 87: Đà Lạt G.4
  • 88: Tiền Giang G.2
  • 89: Tiền Giang G.4
  • 91: Kiên Giang G.1
  • 99: Tiền Giang G.6