Sổ đầu đuôi XSMN ngày 18/10/2009
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 18/10/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 03 06 08 09 |
| 1 | 10 11 13 14 16 17 19 |
| 2 | 21 22 27 28 29 |
| 3 | 32 ×2 33 35 |
| 4 | 40 46 48 |
| 5 | 50 53 54 ×2 55 56 57 ×2 58 |
| 6 | 60 61 ×2 66 69 |
| 7 | 72 ×2 73 74 75 77 |
| 8 | 82 ×2 87 89 |
| 9 | 95 96 97 ×3 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Kiên Giang G.6
- 02: Đà Lạt G.4
- 03: Kiên Giang G.7
- 06: Đà Lạt G.8
- 08: Kiên Giang G.8
- 09: Kiên Giang G.6
- 10: Tiền Giang G.2
- 11: Đà Lạt G.4
- 13: Kiên Giang G.4
- 14: Kiên Giang G.4
- 16: Kiên Giang G.1
- 17: Kiên Giang G.4
- 19: Đà Lạt G.2
- 21: Tiền Giang G.8
- 22: Kiên Giang ĐB
- 27: Kiên Giang G.5
- 28: Tiền Giang G.4
- 29: Kiên Giang G.4
- 32: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.6
- 33: Kiên Giang G.4
- 35: Tiền Giang ĐB
- 40: Tiền Giang G.3
- 46: Đà Lạt G.6
- 48: Tiền Giang G.4
- 50: Tiền Giang G.6
- 53: Đà Lạt G.3
- 54: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
- 55: Kiên Giang G.3
- 56: Tiền Giang G.4
- 57: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4
- 58: Đà Lạt G.4
- 60: Tiền Giang G.1
- 61: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.7
- 66: Kiên Giang G.4
- 69: Tiền Giang G.4
- 72: Đà Lạt G.5, Đà Lạt G.6
- 73: Kiên Giang G.2
- 74: Đà Lạt G.4
- 75: Kiên Giang G.4
- 77: Đà Lạt G.7
- 82: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.5
- 87: Đà Lạt G.3
- 89: Tiền Giang G.4
- 95: Đà Lạt G.4
- 96: Tiền Giang G.6
- 97: Đà Lạt ĐB, Đà Lạt G.1, Kiên Giang G.6