Sổ đầu đuôi XSMN ngày 18/10/2020

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 18/10/2020

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 02
1 11 12 ×2 17
2 21 ×2 25 26
3 31 32 33 34 37 ×2 39 ×2
4 41 44 47 ×2 48
5 50 54 ×2 56 ×2 57 58
6 60 63 ×2 65 ×2 69
7 70 ×2 71 77 78 79
8 82 83 84 85 86
9 91 94 95 96 97 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Kiên Giang G.4
  • 02: Đà Lạt G.8
  • 11: Kiên Giang G.2
  • 12: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
  • 17: Kiên Giang G.1
  • 21: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 25: Tiền Giang G.3
  • 26: Đà Lạt G.4
  • 31: Đà Lạt G.4
  • 32: Đà Lạt G.6
  • 33: Đà Lạt G.6
  • 34: Tiền Giang G.4
  • 37: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.4
  • 39: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 41: Kiên Giang G.4
  • 44: Kiên Giang G.4
  • 47: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6
  • 48: Tiền Giang ĐB
  • 50: Đà Lạt G.2
  • 54: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.6
  • 56: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.7
  • 57: Đà Lạt ĐB
  • 58: Kiên Giang G.4
  • 60: Tiền Giang G.4
  • 63: Đà Lạt G.5, Đà Lạt G.7
  • 65: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.7
  • 69: Kiên Giang G.8
  • 70: Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.2
  • 71: Tiền Giang G.1
  • 77: Đà Lạt G.4
  • 78: Tiền Giang G.5
  • 79: Tiền Giang G.8
  • 82: Kiên Giang G.4
  • 83: Kiên Giang G.3
  • 84: Đà Lạt G.1
  • 85: Tiền Giang G.3
  • 86: Tiền Giang G.4
  • 91: Tiền Giang G.4
  • 94: Kiên Giang G.4
  • 95: Kiên Giang G.6
  • 96: Tiền Giang G.6
  • 97: Đà Lạt G.4
  • 98: Kiên Giang ĐB
  • 99: Tiền Giang G.6