Sổ đầu đuôi XSMN ngày 18/10/2026
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 18/10/2026
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 05 |
| 1 | 10 13 17 19 |
| 2 | 21 22 ×2 24 25 ×2 27 ×2 |
| 3 | 34 ×2 35 36 39 |
| 4 | 40 41 42 43 44 ×2 47 49 |
| 5 | 50 ×2 54 55 58 59 |
| 6 | 64 65 ×2 67 |
| 7 | 71 77 79 |
| 8 | 80 81 82 ×2 83 ×2 85 88 ×2 89 ×2 |
| 9 | 91 92 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Kiên Giang G.1
- 05: Kiên Giang G.6
- 10: Tiền Giang G.8
- 13: Đà Lạt G.2
- 17: Tiền Giang ĐB
- 19: Tiền Giang G.6
- 21: Kiên Giang G.4
- 22: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.4
- 24: Đà Lạt G.6
- 25: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
- 27: Kiên Giang G.2, Tiền Giang G.6
- 34: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.7
- 35: Đà Lạt G.6
- 36: Đà Lạt G.6
- 39: Kiên Giang G.3
- 40: Đà Lạt G.8
- 41: Kiên Giang G.4
- 42: Tiền Giang G.3
- 43: Kiên Giang G.8
- 44: Đà Lạt G.1, Kiên Giang G.6
- 47: Tiền Giang G.4
- 49: Kiên Giang G.4
- 50: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.5
- 54: Kiên Giang ĐB
- 55: Kiên Giang G.4
- 58: Tiền Giang G.2
- 59: Đà Lạt G.3
- 64: Tiền Giang G.4
- 65: Đà Lạt G.5, Kiên Giang G.6
- 67: Đà Lạt ĐB
- 71: Đà Lạt G.7
- 77: Đà Lạt G.4
- 79: Kiên Giang G.3
- 80: Đà Lạt G.4
- 81: Kiên Giang G.4
- 82: Kiên Giang G.7, Tiền Giang G.4
- 83: Tiền Giang G.5, Tiền Giang G.6
- 85: Đà Lạt G.4
- 88: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
- 89: Tiền Giang G.1, Tiền Giang G.3
- 91: Đà Lạt G.4
- 92: Kiên Giang G.4
- 99: Kiên Giang G.4