Sổ đầu đuôi XSMN ngày 18/11/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 18/11/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 08
1 11 12 14 18 19
2 21 24 28 ×2
3 31 ×2 32 ×2 35 36 ×2 37
4 40 42 ×3 43 44 46 48 49
5 52 54 ×2 56 ×2
6 63 ×2 66 67 68
7 70 ×2 76 77 78 ×2
8 85 88 ×2
9 91 93 94 95 97 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Trà Vinh G.8, Vĩnh Long ĐB
  • 08: Bình Dương G.2
  • 11: Bình Dương G.6
  • 12: Vĩnh Long G.8
  • 14: Bình Dương ĐB
  • 18: Trà Vinh ĐB
  • 19: Vĩnh Long G.3
  • 21: Trà Vinh G.4
  • 24: Trà Vinh G.7
  • 28: Bình Dương G.4, Trà Vinh G.4
  • 31: Bình Dương G.4, Trà Vinh G.2
  • 32: Bình Dương G.8, Trà Vinh G.4
  • 35: Trà Vinh G.6
  • 36: Vĩnh Long G.3, Vĩnh Long G.7
  • 37: Trà Vinh G.4
  • 40: Bình Dương G.3
  • 42: Bình Dương G.5, Vĩnh Long G.6, Vĩnh Long G.6
  • 43: Vĩnh Long G.4
  • 44: Bình Dương G.6
  • 46: Vĩnh Long G.1
  • 48: Bình Dương G.4
  • 49: Bình Dương G.3
  • 52: Trà Vinh G.5
  • 54: Bình Dương G.4, Bình Dương G.4
  • 56: Trà Vinh G.1, Vĩnh Long G.4
  • 63: Trà Vinh G.3, Vĩnh Long G.2
  • 66: Trà Vinh G.6
  • 67: Trà Vinh G.6
  • 68: Trà Vinh G.3
  • 70: Bình Dương G.4, Bình Dương G.6
  • 76: Trà Vinh G.4
  • 77: Vĩnh Long G.4
  • 78: Bình Dương G.1, Vĩnh Long G.4
  • 85: Vĩnh Long G.4
  • 88: Bình Dương G.4, Vĩnh Long G.4
  • 91: Vĩnh Long G.5
  • 93: Vĩnh Long G.4
  • 94: Vĩnh Long G.6
  • 95: Trà Vinh G.4
  • 97: Trà Vinh G.4
  • 99: Bình Dương G.7