Sổ đầu đuôi XSMN ngày 18/12/2022

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 18/12/2022

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 02 05 06 ×2
1 10 11 15 16 18 ×2 19
2 20 25 27
3 31 35 36 37
4 40 41 ×2 45 47 49
5 52 53 54 ×2 55 57 ×2 58 ×2 59
6 60 61 ×2 65 66 67
7 72 75 ×2
8 83 85 87 89
9 93 95 97 ×3 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Kiên Giang G.3
  • 02: Tiền Giang G.4
  • 05: Kiên Giang G.6
  • 06: Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.4
  • 10: Tiền Giang G.5
  • 11: Kiên Giang G.4
  • 15: Tiền Giang G.3
  • 16: Kiên Giang G.4
  • 18: Đà Lạt G.2, Kiên Giang G.4
  • 19: Đà Lạt G.6
  • 20: Tiền Giang G.7
  • 25: Tiền Giang G.3
  • 27: Đà Lạt G.4
  • 31: Tiền Giang G.4
  • 35: Đà Lạt G.8
  • 36: Đà Lạt G.4
  • 37: Tiền Giang G.4
  • 40: Kiên Giang G.7
  • 41: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.6
  • 45: Kiên Giang G.1
  • 47: Đà Lạt G.3
  • 49: Tiền Giang G.4
  • 52: Đà Lạt G.4
  • 53: Kiên Giang G.4
  • 54: Kiên Giang ĐB, Kiên Giang G.4
  • 55: Tiền Giang G.1
  • 57: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
  • 58: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.2
  • 59: Đà Lạt G.1
  • 60: Kiên Giang G.8
  • 61: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.6
  • 65: Đà Lạt G.4
  • 66: Đà Lạt G.4
  • 67: Tiền Giang G.6
  • 72: Tiền Giang ĐB
  • 75: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.8
  • 83: Tiền Giang G.4
  • 85: Kiên Giang G.2
  • 87: Kiên Giang G.4
  • 89: Đà Lạt ĐB
  • 93: Đà Lạt G.3
  • 95: Đà Lạt G.4
  • 97: Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 99: Đà Lạt G.5