Sổ đầu đuôi XSMN ngày 19/01/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 19/01/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 01 ×2 04 08 ×2
1 10 ×3 12 16
2 22 26
3 30 33 ×2 34 37 38 39
4 42 43 44 47 49
5 52 53 54 58 59
6 60 64
7 73 74 75 ×3 78 ×2 79
8 81 82 ×2 83 ×3 84 85 88
9 90 ×2 94 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.1
  • 01: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.6
  • 04: Vũng Tàu G.7
  • 08: Bến Tre ĐB, Bến Tre G.4
  • 10: Bạc Liêu G.6, Bạc Liêu G.7, Bến Tre G.3
  • 12: Vũng Tàu G.2
  • 16: Vũng Tàu G.4
  • 22: Bến Tre G.3
  • 26: Bến Tre G.4
  • 30: Bến Tre G.6
  • 33: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.4
  • 34: Vũng Tàu G.3
  • 37: Bạc Liêu G.1
  • 38: Bạc Liêu ĐB
  • 39: Vũng Tàu ĐB
  • 42: Bạc Liêu G.5
  • 43: Bến Tre G.6
  • 44: Vũng Tàu G.4
  • 47: Bến Tre G.1
  • 49: Vũng Tàu G.3
  • 52: Vũng Tàu G.5
  • 53: Vũng Tàu G.4
  • 54: Bạc Liêu G.2
  • 58: Bến Tre G.8
  • 59: Bến Tre G.4
  • 60: Bạc Liêu G.3
  • 64: Bạc Liêu G.4
  • 73: Bến Tre G.2
  • 74: Vũng Tàu G.6
  • 75: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.6, Vũng Tàu G.4
  • 78: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.6
  • 79: Bạc Liêu G.6
  • 81: Vũng Tàu G.4
  • 82: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.7
  • 83: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.8
  • 84: Vũng Tàu G.4
  • 85: Bến Tre G.5
  • 88: Bến Tre G.6
  • 90: Bạc Liêu G.8, Bến Tre G.4
  • 94: Bạc Liêu G.3, Bến Tre G.4