Sổ đầu đuôi XSMN ngày 19/01/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 19/01/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 06
1 12 16 ×2 17
2 20 ×2 22 25 ×3 26
3 32 ×3 34 36 38 39
4 40 ×2 41 42 43 44 ×3
5 50
6 60 65 66 67 69 ×2
7 70 73 76 77 78 ×3 79 ×2
8 82 84 86 87 88 89
9 90 93 99 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Đồng Nai G.4
  • 06: Sóc Trăng G.6
  • 12: Cần Thơ G.4
  • 16: Đồng Nai G.4, Sóc Trăng G.7
  • 17: Sóc Trăng G.4
  • 20: Đồng Nai G.4, Sóc Trăng G.4
  • 22: Đồng Nai G.6
  • 25: Cần Thơ G.1, Sóc Trăng G.6, Sóc Trăng G.8
  • 26: Đồng Nai G.6
  • 32: Cần Thơ G.4, Đồng Nai G.6, Sóc Trăng G.3
  • 34: Sóc Trăng G.4
  • 36: Sóc Trăng G.5
  • 38: Cần Thơ G.4
  • 39: Cần Thơ G.4
  • 40: Cần Thơ G.6, Đồng Nai G.4
  • 41: Sóc Trăng G.4
  • 42: Sóc Trăng G.4
  • 43: Đồng Nai G.8
  • 44: Cần Thơ G.6, Cần Thơ G.6, Đồng Nai G.4
  • 50: Đồng Nai G.5
  • 60: Sóc Trăng G.4
  • 65: Đồng Nai G.3
  • 66: Cần Thơ G.3
  • 67: Sóc Trăng G.1
  • 69: Cần Thơ G.2, Cần Thơ G.7
  • 70: Cần Thơ G.4
  • 73: Cần Thơ G.4
  • 76: Đồng Nai G.4
  • 77: Cần Thơ G.8
  • 78: Cần Thơ G.3, Đồng Nai ĐB, Sóc Trăng G.6
  • 79: Đồng Nai G.2, Đồng Nai G.4
  • 82: Sóc Trăng G.3
  • 84: Cần Thơ G.5
  • 86: Sóc Trăng G.2
  • 87: Cần Thơ ĐB
  • 88: Đồng Nai G.1
  • 89: Sóc Trăng ĐB
  • 90: Cần Thơ G.4
  • 93: Sóc Trăng G.4
  • 99: Đồng Nai G.3, Đồng Nai G.7