Sổ đầu đuôi XSMN ngày 19/01/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 19/01/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×3 05 08
1 10 11 17 19
2 20 26 27
3 30 31 34 ×3 37
4 41 44 47 48
5 51 52 56 58 59
6 61 62 64 ×4 65
7 72 74 75 78
8 80 82 84 86
9 92 94 ×2 95 96 ×2 97 ×4 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Lạt G.2, Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.6
  • 05: Đà Lạt G.6
  • 08: Đà Lạt G.1
  • 10: Kiên Giang G.3
  • 11: Kiên Giang G.4
  • 17: Đà Lạt G.6
  • 19: Tiền Giang G.7
  • 20: Đà Lạt G.4
  • 26: Kiên Giang G.4
  • 27: Đà Lạt G.4
  • 30: Đà Lạt G.4
  • 31: Đà Lạt G.3
  • 34: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.2, Kiên Giang G.8
  • 37: Đà Lạt G.5
  • 41: Đà Lạt ĐB
  • 44: Kiên Giang G.4
  • 47: Tiền Giang G.8
  • 48: Kiên Giang G.3
  • 51: Đà Lạt G.4
  • 52: Tiền Giang G.4
  • 56: Đà Lạt G.7
  • 58: Đà Lạt G.3
  • 59: Tiền Giang G.4
  • 61: Kiên Giang G.5
  • 62: Đà Lạt G.4
  • 64: Kiên Giang ĐB, Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.3
  • 65: Tiền Giang G.4
  • 72: Tiền Giang G.4
  • 74: Kiên Giang G.4
  • 75: Đà Lạt G.4
  • 78: Kiên Giang G.4
  • 80: Kiên Giang G.7
  • 82: Đà Lạt G.8
  • 84: Đà Lạt G.6
  • 86: Tiền Giang G.4
  • 92: Tiền Giang G.5
  • 94: Kiên Giang G.1, Tiền Giang G.4
  • 95: Tiền Giang G.2
  • 96: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.1
  • 97: Kiên Giang G.6, Tiền Giang ĐB, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 98: Tiền Giang G.6
  • 99: Kiên Giang G.6