Sổ đầu đuôi XSMN ngày 19/03/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 19/03/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 04 ×3 05 09 ×4
1 12 13 18
2 20 23 24 27
3 31 ×2 32 33 37
4 41 44 45 ×2 48 ×2
5 53 55 56 59
6 64 ×2 65 ×2 68 69 ×3
7 71 73 74 79
8 80 83 ×2 84 85 88 89
9 91 93 96 97 98

Chi tiết theo đuôi

  • 04: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 05: Tiền Giang G.6
  • 09: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.3
  • 12: Đà Lạt G.6
  • 13: Đà Lạt G.1
  • 18: Tiền Giang G.5
  • 20: Kiên Giang G.4
  • 23: Tiền Giang G.1
  • 24: Kiên Giang G.6
  • 27: Kiên Giang G.4
  • 31: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 32: Đà Lạt G.4
  • 33: Tiền Giang G.4
  • 37: Đà Lạt G.3
  • 41: Kiên Giang G.7
  • 44: Kiên Giang G.6
  • 45: Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.8
  • 48: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.5
  • 53: Kiên Giang G.4
  • 55: Tiền Giang G.4
  • 56: Kiên Giang G.5
  • 59: Tiền Giang G.7
  • 64: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.8
  • 65: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 68: Đà Lạt G.4
  • 69: Đà Lạt G.8, Tiền Giang ĐB, Tiền Giang G.4
  • 71: Kiên Giang ĐB
  • 73: Kiên Giang G.4
  • 74: Đà Lạt G.6
  • 79: Kiên Giang G.4
  • 80: Tiền Giang G.6
  • 83: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.4
  • 84: Đà Lạt ĐB
  • 85: Kiên Giang G.4
  • 88: Đà Lạt G.2
  • 89: Kiên Giang G.2
  • 91: Kiên Giang G.3
  • 93: Tiền Giang G.2
  • 96: Kiên Giang G.6
  • 97: Kiên Giang G.1
  • 98: Đà Lạt G.6