Sổ đầu đuôi XSMN ngày 19/04/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 19/04/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 ×2 04 05 06 ×2
1 10 15
2 23
3 30 31 32 33 35 36 37
4 44 ×2 47 48
5 51 ×2 55 ×2 56 ×2
6 60 ×2 61 64 ×2 67 69
7 72 ×3 76 79
8 82 85 86 88 89
9 91 92 ×2 93 94 97 98 99 ×4

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 04: Kiên Giang G.3
  • 05: Tiền Giang G.6
  • 06: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.1
  • 10: Đà Lạt G.4
  • 15: Tiền Giang G.4
  • 23: Đà Lạt G.5
  • 30: Kiên Giang G.3
  • 31: Kiên Giang G.2
  • 32: Kiên Giang ĐB
  • 33: Kiên Giang G.8
  • 35: Đà Lạt G.4
  • 36: Kiên Giang G.4
  • 37: Kiên Giang G.4
  • 44: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 47: Tiền Giang G.2
  • 48: Kiên Giang G.4
  • 51: Đà Lạt ĐB, Kiên Giang G.6
  • 55: Đà Lạt G.1, Tiền Giang G.5
  • 56: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.7
  • 60: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.6
  • 61: Tiền Giang G.6
  • 64: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 67: Đà Lạt G.2
  • 69: Kiên Giang G.1
  • 72: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 76: Tiền Giang G.7
  • 79: Đà Lạt G.8
  • 82: Đà Lạt G.7
  • 85: Đà Lạt G.4
  • 86: Kiên Giang G.6
  • 88: Kiên Giang G.4
  • 89: Tiền Giang ĐB
  • 91: Tiền Giang G.4
  • 92: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 93: Đà Lạt G.3
  • 94: Kiên Giang G.4
  • 97: Tiền Giang G.4
  • 98: Tiền Giang G.3
  • 99: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.8