Sổ đầu đuôi XSMN ngày 19/04/2015

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 19/04/2015

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 03 06 ×2 07
1 10 11 12 16 17
2 20 25 27 28
3 30 34 ×2 35 38 39 ×2
4 44 45 46 49
5 50 51 55 56
6 60 62 63 66 67 ×3 68
7 77 79
8 80 81 82 84 88 ×2
9 90 92 ×3 96 ×2 97 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Kiên Giang G.5
  • 01: Kiên Giang G.2
  • 03: Đà Lạt G.3
  • 06: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.1
  • 07: Kiên Giang G.4
  • 10: Kiên Giang G.1
  • 11: Tiền Giang G.6
  • 12: Tiền Giang G.6
  • 16: Kiên Giang G.8
  • 17: Tiền Giang G.4
  • 20: Tiền Giang G.4
  • 25: Kiên Giang G.4
  • 27: Kiên Giang G.7
  • 28: Kiên Giang G.3
  • 30: Đà Lạt G.6
  • 34: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.2
  • 35: Đà Lạt ĐB
  • 38: Tiền Giang G.3
  • 39: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.4
  • 44: Tiền Giang G.4
  • 45: Kiên Giang G.6
  • 46: Đà Lạt G.4
  • 49: Tiền Giang G.5
  • 50: Kiên Giang G.6
  • 51: Tiền Giang G.4
  • 55: Đà Lạt G.4
  • 56: Kiên Giang G.3
  • 60: Đà Lạt G.6
  • 62: Tiền Giang ĐB
  • 63: Đà Lạt G.4
  • 66: Đà Lạt G.7
  • 67: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.7
  • 68: Tiền Giang G.6
  • 77: Tiền Giang G.4
  • 79: Đà Lạt G.5
  • 80: Kiên Giang G.6
  • 81: Kiên Giang ĐB
  • 82: Tiền Giang G.4
  • 84: Kiên Giang G.4
  • 88: Đà Lạt G.2, Đà Lạt G.8
  • 90: Tiền Giang G.8
  • 92: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.3
  • 96: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 97: Đà Lạt G.1, Tiền Giang G.4