Sổ đầu đuôi XSMN ngày 19/04/2026

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 19/04/2026

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 03 05 08 09
1 11 12 13 15 16 17 19 ×2
2 21 22 24 27 ×2
3 30 35 ×2 37 ×3
4 44 ×2 47
5 51 53 ×3 55 57 58
6 61 ×2 62 65 69 ×2
7 70 71 73 74 79
8 80 81 82 84 88 ×2
9 91 95

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Tiền Giang G.4
  • 01: Kiên Giang G.3
  • 03: Tiền Giang G.1
  • 05: Đà Lạt G.3
  • 08: Đà Lạt G.7
  • 09: Tiền Giang G.6
  • 11: Kiên Giang G.6
  • 12: Kiên Giang G.4
  • 13: Đà Lạt G.4
  • 15: Đà Lạt G.6
  • 16: Tiền Giang G.4
  • 17: Kiên Giang G.4
  • 19: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.3
  • 21: Kiên Giang G.5
  • 22: Kiên Giang G.8
  • 24: Tiền Giang G.6
  • 27: Đà Lạt G.4, Kiên Giang ĐB
  • 30: Tiền Giang G.6
  • 35: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4
  • 37: Đà Lạt G.2, Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.7
  • 44: Đà Lạt G.1, Tiền Giang ĐB
  • 47: Kiên Giang G.1
  • 51: Đà Lạt G.4
  • 53: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 55: Kiên Giang G.6
  • 57: Tiền Giang G.2
  • 58: Kiên Giang G.4
  • 61: Đà Lạt G.8, Kiên Giang G.6
  • 62: Tiền Giang G.5
  • 65: Đà Lạt ĐB
  • 69: Đà Lạt G.5, Kiên Giang G.4
  • 70: Đà Lạt G.4
  • 71: Đà Lạt G.6
  • 73: Tiền Giang G.8
  • 74: Tiền Giang G.4
  • 79: Kiên Giang G.4
  • 80: Đà Lạt G.4
  • 81: Đà Lạt G.4
  • 82: Đà Lạt G.4
  • 84: Kiên Giang G.7
  • 88: Kiên Giang G.2, Tiền Giang G.4
  • 91: Tiền Giang G.4
  • 95: Kiên Giang G.4