Sổ đầu đuôi XSMN ngày 19/07/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 19/07/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 03 08 09 ×2
1 11 12 18
2 20 22 23 26 27 28 ×2
3 30 31 ×2 33 34
4 40 41 42 ×3 43 48 ×2 49 ×2
5 51 54 55 59
6 60 61 67 69
7 70 71 72 73 75 76 ×2 77 ×2
8 83
9 90 91 ×2 92 93 99 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 03: Kiên Giang G.4
  • 08: Đà Lạt ĐB
  • 09: Kiên Giang G.1, Tiền Giang G.8
  • 11: Đà Lạt G.2
  • 12: Tiền Giang G.4
  • 18: Tiền Giang G.3
  • 20: Kiên Giang G.4
  • 22: Đà Lạt G.4
  • 23: Đà Lạt G.8
  • 26: Tiền Giang G.3
  • 27: Đà Lạt G.6
  • 28: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4
  • 30: Đà Lạt G.4
  • 31: Kiên Giang G.2, Kiên Giang G.5
  • 33: Kiên Giang G.3
  • 34: Đà Lạt G.6
  • 40: Kiên Giang G.4
  • 41: Kiên Giang G.4
  • 42: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
  • 43: Kiên Giang G.6
  • 48: Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.6
  • 49: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.4
  • 51: Kiên Giang G.4
  • 54: Tiền Giang G.4
  • 55: Kiên Giang G.7
  • 59: Đà Lạt G.1
  • 60: Kiên Giang G.4
  • 61: Tiền Giang G.4
  • 67: Đà Lạt G.5
  • 69: Tiền Giang G.4
  • 70: Kiên Giang G.3
  • 71: Kiên Giang ĐB
  • 72: Tiền Giang G.5
  • 73: Tiền Giang ĐB
  • 75: Tiền Giang G.7
  • 76: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.6
  • 77: Đà Lạt G.7, Tiền Giang G.4
  • 83: Tiền Giang G.6
  • 90: Đà Lạt G.6
  • 91: Tiền Giang G.1, Tiền Giang G.2
  • 92: Tiền Giang G.4
  • 93: Tiền Giang G.6
  • 99: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4