Sổ đầu đuôi XSMN ngày 19/09/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 19/09/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 ×2 07 ×2 08 09 |
| 1 | 13 14 17 18 19 |
| 2 | 21 23 25 ×2 28 29 |
| 3 | 30 31 35 ×2 36 ×2 37 |
| 4 | 46 47 ×2 48 49 |
| 5 | 50 51 52 54 57 58 |
| 6 | 66 69 |
| 7 | 74 78 |
| 8 | 81 83 85 ×2 87 89 |
| 9 | 90 91 ×2 92 96 ×3 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Tiền Giang G.5
- 01: Đà Lạt G.1, Kiên Giang G.6
- 07: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4
- 08: Đà Lạt G.2
- 09: Kiên Giang G.3
- 13: Đà Lạt G.5
- 14: Kiên Giang G.4
- 17: Kiên Giang G.6
- 18: Đà Lạt G.7
- 19: Kiên Giang G.4
- 21: Kiên Giang ĐB
- 23: Tiền Giang G.4
- 25: Đà Lạt G.3, Tiền Giang ĐB
- 28: Tiền Giang G.6
- 29: Kiên Giang G.1
- 30: Tiền Giang G.6
- 31: Kiên Giang G.3
- 35: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.3
- 36: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.7
- 37: Tiền Giang G.4
- 46: Tiền Giang G.1
- 47: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.8
- 48: Kiên Giang G.4
- 49: Đà Lạt ĐB
- 50: Tiền Giang G.6
- 51: Đà Lạt G.3
- 52: Tiền Giang G.4
- 54: Tiền Giang G.3
- 57: Tiền Giang G.4
- 58: Tiền Giang G.2
- 66: Đà Lạt G.8
- 69: Đà Lạt G.4
- 74: Đà Lạt G.4
- 78: Đà Lạt G.4
- 81: Đà Lạt G.6
- 83: Tiền Giang G.4
- 85: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
- 87: Đà Lạt G.4
- 89: Tiền Giang G.8
- 90: Kiên Giang G.4
- 91: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
- 92: Tiền Giang G.7
- 96: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.5
- 99: Kiên Giang G.2