Sổ đầu đuôi XSMN ngày 19/10/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 19/10/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02
1 14 ×2 17 19
2 27 29
3 31 ×4 34 35 36 37
4 40 41 ×2 42 45 ×2
5 50 52 53 ×3 56 ×3 58
6 63 ×2 67 68 69
7 70 71 74 ×2 77 78
8 80 83 ×2 85 89
9 90 92 93 94 ×2 95 ×2 97

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Sóc Trăng G.4
  • 14: Cần Thơ G.3, Cần Thơ G.6
  • 17: Cần Thơ G.2
  • 19: Sóc Trăng G.8
  • 27: Sóc Trăng G.5
  • 29: Đồng Nai G.4
  • 31: Cần Thơ G.6, Sóc Trăng G.3, Sóc Trăng G.4, Sóc Trăng G.4
  • 34: Sóc Trăng G.6
  • 35: Cần Thơ G.4
  • 36: Đồng Nai G.3
  • 37: Cần Thơ G.4
  • 40: Sóc Trăng G.1
  • 41: Sóc Trăng G.2, Sóc Trăng G.7
  • 42: Cần Thơ G.4
  • 45: Cần Thơ G.4, Đồng Nai G.4
  • 50: Đồng Nai G.5
  • 52: Sóc Trăng ĐB
  • 53: Đồng Nai G.4, Đồng Nai G.4, Sóc Trăng G.4
  • 56: Đồng Nai G.6, Đồng Nai G.8, Sóc Trăng G.6
  • 58: Đồng Nai G.6
  • 63: Cần Thơ G.4, Sóc Trăng G.3
  • 67: Đồng Nai G.4
  • 68: Cần Thơ G.4
  • 69: Đồng Nai G.7
  • 70: Cần Thơ G.4
  • 71: Sóc Trăng G.4
  • 74: Cần Thơ G.5, Sóc Trăng G.6
  • 77: Sóc Trăng G.4
  • 78: Đồng Nai G.1
  • 80: Đồng Nai ĐB
  • 83: Cần Thơ G.7, Đồng Nai G.2
  • 85: Cần Thơ G.1
  • 89: Đồng Nai G.4
  • 90: Cần Thơ G.3
  • 92: Đồng Nai G.4
  • 93: Cần Thơ ĐB
  • 94: Cần Thơ G.6, Cần Thơ G.8
  • 95: Đồng Nai G.3, Sóc Trăng G.4
  • 97: Đồng Nai G.6