Sổ đầu đuôi XSMN ngày 19/10/2014
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 19/10/2014
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 06 |
| 1 | 10 12 14 15 16 19 |
| 2 | 20 27 ×2 28 29 |
| 3 | 31 33 36 |
| 4 | 41 42 43 ×2 44 47 48 |
| 5 | 51 52 56 58 |
| 6 | 60 61 63 65 66 68 |
| 7 | 70 71 ×2 72 73 75 ×2 76 77 |
| 8 | 80 81 ×2 82 85 89 |
| 9 | 90 95 ×3 96 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 03: Kiên Giang G.3
- 06: Đà Lạt G.7
- 10: Tiền Giang G.4
- 12: Kiên Giang G.4
- 14: Kiên Giang G.7
- 15: Kiên Giang G.6
- 16: Kiên Giang G.3
- 19: Đà Lạt G.8
- 20: Tiền Giang G.4
- 27: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
- 28: Kiên Giang G.1
- 29: Tiền Giang G.2
- 31: Tiền Giang G.5
- 33: Đà Lạt G.2
- 36: Kiên Giang G.4
- 41: Tiền Giang G.3
- 42: Kiên Giang G.5
- 43: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4
- 44: Đà Lạt G.4
- 47: Đà Lạt G.3
- 48: Đà Lạt G.6
- 51: Tiền Giang ĐB
- 52: Kiên Giang G.4
- 56: Tiền Giang G.1
- 58: Tiền Giang G.4
- 60: Tiền Giang G.4
- 61: Đà Lạt G.1
- 63: Tiền Giang G.8
- 65: Đà Lạt G.4
- 66: Đà Lạt G.3
- 68: Kiên Giang ĐB
- 70: Kiên Giang G.2
- 71: Đà Lạt ĐB, Tiền Giang G.7
- 72: Tiền Giang G.3
- 73: Đà Lạt G.4
- 75: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6
- 76: Kiên Giang G.4
- 77: Kiên Giang G.4
- 80: Đà Lạt G.5
- 81: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.6
- 82: Tiền Giang G.6
- 85: Kiên Giang G.4
- 89: Đà Lạt G.4
- 90: Tiền Giang G.4
- 95: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
- 96: Kiên Giang G.8
- 99: Kiên Giang G.6