Sổ đầu đuôi XSMN ngày 19/10/2025

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 19/10/2025

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 04 09
1 11 13 ×2 14
2 20 22 25 ×2 26 27 ×2 28 29 ×4
3 31 36 39
4 40 ×2 42 ×2 44 46 48
5 50 52 53 54 55 ×2 57 58 59 ×2
6 69 ×3
7 70 74 77 ×2 79
8 82 84 ×2 87 ×2
9 92 96

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Tiền Giang G.6
  • 04: Đà Lạt G.3
  • 09: Tiền Giang G.4
  • 11: Kiên Giang G.3
  • 13: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4
  • 14: Tiền Giang G.4
  • 20: Tiền Giang G.3
  • 22: Tiền Giang G.5
  • 25: Đà Lạt G.5, Kiên Giang G.4
  • 26: Tiền Giang G.4
  • 27: Đà Lạt ĐB, Đà Lạt G.3
  • 28: Đà Lạt G.7
  • 29: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.2, Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.7
  • 31: Đà Lạt G.2
  • 36: Kiên Giang G.4
  • 39: Tiền Giang G.4
  • 40: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4
  • 42: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 44: Kiên Giang G.6
  • 46: Kiên Giang G.3
  • 48: Đà Lạt G.8
  • 50: Kiên Giang ĐB
  • 52: Kiên Giang G.6
  • 53: Đà Lạt G.1
  • 54: Kiên Giang G.5
  • 55: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 57: Đà Lạt G.6
  • 58: Đà Lạt G.4
  • 59: Tiền Giang ĐB, Tiền Giang G.8
  • 69: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.7
  • 70: Đà Lạt G.6
  • 74: Kiên Giang G.4
  • 77: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 79: Tiền Giang G.6
  • 82: Đà Lạt G.4
  • 84: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.3
  • 87: Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.1
  • 92: Tiền Giang G.2
  • 96: Kiên Giang G.1