Sổ đầu đuôi XSMN ngày 19/12/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 19/12/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 02 ×2 03 ×2 04 08 ×2 |
| 1 | 13 16 ×2 17 18 |
| 2 | 20 22 23 26 |
| 3 | 31 ×2 32 ×2 35 ×2 38 ×2 |
| 4 | 40 42 43 44 46 |
| 5 | 55 58 ×2 |
| 6 | 66 67 68 |
| 7 | 72 74 ×2 |
| 8 | 85 86 ×2 89 |
| 9 | 90 92 93 ×2 94 95 ×3 96 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Đà Lạt G.7
- 01: Kiên Giang G.4
- 02: Kiên Giang G.2, Kiên Giang G.3
- 03: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
- 04: Tiền Giang G.4
- 08: Kiên Giang G.5, Kiên Giang G.6
- 13: Kiên Giang G.8
- 16: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4
- 17: Kiên Giang G.4
- 18: Đà Lạt G.8
- 20: Kiên Giang G.6
- 22: Đà Lạt G.4
- 23: Đà Lạt G.1
- 26: Tiền Giang G.2
- 31: Đà Lạt G.2, Đà Lạt G.4
- 32: Tiền Giang G.7, Tiền Giang G.8
- 35: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.1
- 38: Kiên Giang ĐB, Tiền Giang G.4
- 40: Tiền Giang G.5
- 42: Tiền Giang G.3
- 43: Đà Lạt G.3
- 44: Đà Lạt ĐB
- 46: Kiên Giang G.7
- 55: Kiên Giang G.6
- 58: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.4
- 66: Đà Lạt G.4
- 67: Tiền Giang G.6
- 68: Kiên Giang G.4
- 72: Đà Lạt G.4
- 74: Tiền Giang G.1, Tiền Giang G.4
- 85: Tiền Giang G.4
- 86: Đà Lạt G.3, Tiền Giang ĐB
- 89: Tiền Giang G.4
- 90: Đà Lạt G.4
- 92: Kiên Giang G.3
- 93: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.6
- 94: Tiền Giang G.4
- 95: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
- 96: Đà Lạt G.5
- 99: Tiền Giang G.6