Sổ đầu đuôi XSMN ngày 20/02/2011
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 20/02/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 08 09 |
| 1 | 10 14 16 18 19 |
| 2 | 24 25 29 ×2 |
| 3 | 37 39 |
| 4 | 40 ×2 41 46 ×2 47 ×4 48 49 |
| 5 | 51 52 54 59 ×2 |
| 6 | 60 ×4 61 62 66 |
| 7 | 72 ×2 73 77 |
| 8 | 80 ×2 81 82 85 87 89 ×2 |
| 9 | 90 92 93 95 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Tiền Giang G.4
- 08: Kiên Giang G.3
- 09: Tiền Giang G.4
- 10: Tiền Giang G.5
- 14: Tiền Giang G.8
- 16: Tiền Giang G.4
- 18: Kiên Giang G.4
- 19: Đà Lạt G.8
- 24: Tiền Giang G.3
- 25: Đà Lạt G.3
- 29: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
- 37: Đà Lạt G.4
- 39: Kiên Giang G.2
- 40: Đà Lạt G.2, Kiên Giang ĐB
- 41: Đà Lạt G.6
- 46: Đà Lạt G.5, Kiên Giang G.7
- 47: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.6
- 48: Tiền Giang G.1
- 49: Đà Lạt G.3
- 51: Tiền Giang G.4
- 52: Kiên Giang G.6
- 54: Kiên Giang G.8
- 59: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.4
- 60: Đà Lạt ĐB, Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
- 61: Tiền Giang ĐB
- 62: Tiền Giang G.4
- 66: Tiền Giang G.6
- 72: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.6
- 73: Tiền Giang G.3
- 77: Đà Lạt G.4
- 80: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
- 81: Đà Lạt G.1
- 82: Tiền Giang G.6
- 85: Kiên Giang G.6
- 87: Đà Lạt G.4
- 89: Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.4
- 90: Kiên Giang G.4
- 92: Kiên Giang G.1
- 93: Kiên Giang G.5
- 95: Tiền Giang G.2
- 98: Tiền Giang G.7