Sổ đầu đuôi XSMN ngày 20/03/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 20/03/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 02 ×3 03 04 ×2 06 ×2 09
1 11 12 13 17 19
2 20 26 27
3 30 32 ×3 34 36 39
4 42 45 46 47 ×2 48
5 54 56 58
6 60 61 65 66 67
7 70 71 72 73 74 76
8 81 85 86
9 91 94 95 98 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Tiền Giang G.6
  • 01: Tiền Giang G.4
  • 02: Đà Lạt G.1, Đà Lạt G.8, Tiền Giang G.8
  • 03: Kiên Giang G.7
  • 04: Đà Lạt ĐB, Kiên Giang G.4
  • 06: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.5
  • 09: Kiên Giang G.3
  • 11: Kiên Giang G.8
  • 12: Kiên Giang G.6
  • 13: Đà Lạt G.3
  • 17: Đà Lạt G.4
  • 19: Tiền Giang G.4
  • 20: Kiên Giang G.1
  • 26: Kiên Giang G.4
  • 27: Tiền Giang G.4
  • 30: Tiền Giang G.6
  • 32: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.6
  • 34: Tiền Giang G.4
  • 36: Đà Lạt G.4
  • 39: Đà Lạt G.2
  • 42: Đà Lạt G.4
  • 45: Đà Lạt G.7
  • 46: Kiên Giang G.6
  • 47: Đà Lạt G.3, Tiền Giang ĐB
  • 48: Đà Lạt G.5
  • 54: Đà Lạt G.6
  • 56: Tiền Giang G.4
  • 58: Tiền Giang G.4
  • 60: Kiên Giang ĐB
  • 61: Tiền Giang G.7
  • 65: Kiên Giang G.4
  • 66: Kiên Giang G.4
  • 67: Đà Lạt G.6
  • 70: Kiên Giang G.3
  • 71: Tiền Giang G.3
  • 72: Tiền Giang G.6
  • 73: Kiên Giang G.2
  • 74: Tiền Giang G.1
  • 76: Tiền Giang G.3
  • 81: Kiên Giang G.5
  • 85: Đà Lạt G.4
  • 86: Tiền Giang G.4
  • 91: Tiền Giang G.2
  • 94: Đà Lạt G.4
  • 95: Đà Lạt G.6
  • 98: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4