Sổ đầu đuôi XSMN ngày 20/04/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 20/04/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 05 06 08
1 10 11 12 ×2 19
2 26
3 35
4 40 41 ×2 43 48 49
5 51 52 56 57 ×3
6 61 ×2 64 ×2 65 ×3 66 68
7 71 72 76 ×3 77 ×3
8 80 81 82 83 88 ×2 89 ×2
9 92 94 95 ×2 96 97 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 05: Kiên Giang G.6
  • 06: Kiên Giang G.6
  • 08: Kiên Giang G.4
  • 10: Tiền Giang G.1
  • 11: Kiên Giang G.4
  • 12: Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.2
  • 19: Kiên Giang G.6
  • 26: Kiên Giang G.1
  • 35: Tiền Giang G.4
  • 40: Đà Lạt G.4
  • 41: Đà Lạt G.6, Kiên Giang ĐB
  • 43: Tiền Giang G.4
  • 48: Đà Lạt G.6
  • 49: Đà Lạt G.4
  • 51: Kiên Giang G.5
  • 52: Đà Lạt G.8
  • 56: Đà Lạt G.3
  • 57: Đà Lạt ĐB, Đà Lạt G.1, Đà Lạt G.5
  • 61: Kiên Giang G.7, Tiền Giang G.4
  • 64: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.4
  • 65: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.5, Tiền Giang G.6
  • 66: Kiên Giang G.4
  • 68: Tiền Giang G.6
  • 71: Đà Lạt G.4
  • 72: Tiền Giang G.4
  • 76: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.2, Tiền Giang G.4
  • 77: Đà Lạt G.7, Tiền Giang ĐB, Tiền Giang G.4
  • 80: Tiền Giang G.6
  • 81: Đà Lạt G.4
  • 82: Tiền Giang G.7
  • 83: Kiên Giang G.4
  • 88: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.4
  • 89: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.3
  • 92: Kiên Giang G.4
  • 94: Đà Lạt G.4
  • 95: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.8
  • 96: Tiền Giang G.4
  • 97: Đà Lạt G.2, Kiên Giang G.3