Sổ đầu đuôi XSMN ngày 20/06/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 20/06/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 —
1 10 14 15 17
2 20 21 22 23 25 26 ×3
3 30 31 33 36 37
4 40 44 ×2 45 47 48 ×2
5 53 54 56 ×2 58
6 64 ×2
7 70 74 76 77 ×2 78 79
8 83 ×2 86 ×2 87 88
9 91 92 ×2 93 95 96 ×2 98 99 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 10: Đà Lạt G.4
  • 14: Đà Lạt G.4
  • 15: Tiền Giang G.6
  • 17: Đà Lạt G.1
  • 20: Kiên Giang G.5
  • 21: Đà Lạt G.6
  • 22: Tiền Giang G.3
  • 23: Tiền Giang G.6
  • 25: Kiên Giang G.6
  • 26: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.2
  • 30: Đà Lạt ĐB
  • 31: Kiên Giang G.8
  • 33: Tiền Giang G.1
  • 36: Đà Lạt G.7
  • 37: Tiền Giang G.8
  • 40: Kiên Giang G.6
  • 44: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.4
  • 45: Tiền Giang G.3
  • 47: Tiền Giang G.7
  • 48: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.3
  • 53: Kiên Giang G.4
  • 54: Kiên Giang G.4
  • 56: Đà Lạt G.3, Tiền Giang ĐB
  • 58: Kiên Giang G.7
  • 64: Đà Lạt G.2, Tiền Giang G.4
  • 70: Kiên Giang G.4
  • 74: Kiên Giang ĐB
  • 76: Kiên Giang G.6
  • 77: Đà Lạt G.5, Tiền Giang G.4
  • 78: Kiên Giang G.4
  • 79: Tiền Giang G.5
  • 83: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 86: Đà Lạt G.8, Kiên Giang G.4
  • 87: Tiền Giang G.4
  • 88: Tiền Giang G.4
  • 91: Tiền Giang G.2
  • 92: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 93: Kiên Giang G.1
  • 95: Tiền Giang G.4
  • 96: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.3
  • 98: Đà Lạt G.6
  • 99: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.6