Sổ đầu đuôi XSMN ngày 20/09/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 20/09/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 03 ×2 09 ×3
1 13 16 ×2 18 ×2
2 20 24 29 ×2
3 33 35 37 39
4 41 ×2 44 46 48 ×2
5 53 54 55 57 ×2 59 ×2
6 62 65 ×2
7 71 73 ×2 78 79
8 80 88 89 ×2
9 90 ×3 91 92 93 94 97 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Lạt G.4
  • 03: Đà Lạt G.2, Đà Lạt G.4
  • 09: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 13: Tiền Giang G.4
  • 16: Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.6
  • 18: Đà Lạt G.5, Tiền Giang G.4
  • 20: Tiền Giang G.4
  • 24: Kiên Giang G.4
  • 29: Đà Lạt G.8, Kiên Giang G.4
  • 33: Kiên Giang G.6
  • 35: Đà Lạt G.1
  • 37: Kiên Giang G.4
  • 39: Kiên Giang G.4
  • 41: Kiên Giang G.6, Kiên Giang G.6
  • 44: Tiền Giang G.3
  • 46: Đà Lạt G.4
  • 48: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.7
  • 53: Tiền Giang G.5
  • 54: Kiên Giang G.2
  • 55: Kiên Giang G.4
  • 57: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.3
  • 59: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.3
  • 62: Đà Lạt G.6
  • 65: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 71: Đà Lạt G.3
  • 73: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.6
  • 78: Tiền Giang G.4
  • 79: Tiền Giang G.8
  • 80: Kiên Giang G.8
  • 88: Đà Lạt G.6
  • 89: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 90: Kiên Giang G.1, Kiên Giang G.7, Tiền Giang G.2
  • 91: Tiền Giang G.6
  • 92: Tiền Giang G.7
  • 93: Kiên Giang G.3
  • 94: Tiền Giang G.1
  • 97: Tiền Giang ĐB
  • 98: Đà Lạt ĐB
  • 99: Kiên Giang ĐB