Sổ đầu đuôi XSMN ngày 20/09/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 20/09/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 05 07
1 10 11 13 15 ×2 18
2 22 23 27 28 29
3 31 34 35 ×2 36
4 40 43 48 ×2 49 ×2
5 50 51 52 54 55 56 ×3 58
6 63 67 ×3 69
7 73 76 77 ×2 78 ×2 79 ×2
8 82 83 ×2 89 ×2
9 93 96

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Bến Tre G.4
  • 05: Bạc Liêu G.6
  • 07: Bến Tre G.1
  • 10: Vũng Tàu G.6
  • 11: Bạc Liêu G.6
  • 13: Bạc Liêu G.4
  • 15: Bạc Liêu ĐB, Bến Tre G.6
  • 18: Bến Tre G.4
  • 22: Vũng Tàu G.7
  • 23: Bến Tre G.3
  • 27: Bạc Liêu G.4
  • 28: Bến Tre G.2
  • 29: Vũng Tàu G.4
  • 31: Vũng Tàu G.1
  • 34: Vũng Tàu G.5
  • 35: Bến Tre G.5, Bến Tre G.7
  • 36: Bến Tre ĐB
  • 40: Vũng Tàu G.4
  • 43: Bạc Liêu G.4
  • 48: Bạc Liêu G.1, Bến Tre G.3
  • 49: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.2
  • 50: Vũng Tàu G.3
  • 51: Bạc Liêu G.4
  • 52: Bạc Liêu G.2
  • 54: Bạc Liêu G.3
  • 55: Bạc Liêu G.4
  • 56: Bạc Liêu G.3, Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.4
  • 58: Bến Tre G.6
  • 63: Vũng Tàu G.4
  • 67: Vũng Tàu ĐB, Vũng Tàu G.3, Vũng Tàu G.4
  • 69: Bạc Liêu G.7
  • 73: Bạc Liêu G.5
  • 76: Vũng Tàu G.6
  • 77: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.8
  • 78: Bạc Liêu G.8, Vũng Tàu G.4
  • 79: Bạc Liêu G.6, Vũng Tàu G.6
  • 82: Bến Tre G.6
  • 83: Bến Tre G.8, Vũng Tàu G.4
  • 89: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.4
  • 93: Bạc Liêu G.4
  • 96: Bến Tre G.4