Sổ đầu đuôi XSMN ngày 20/11/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 20/11/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 ×3 02 03 06 ×2
1 14 15 16 18
2 20 21 22 26
3 34 37
4 41 42 45 49
5 51 52 ×2 59
6 61 62 64 ×3 65 68 69
7 70 72 75 ×4 77 78
8 82 ×2 84 ×3 85 86
9 93 94 97 ×2 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Lạt G.6
  • 01: Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.6, Tiền Giang G.7
  • 02: Kiên Giang G.4
  • 03: Đà Lạt ĐB
  • 06: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.2
  • 14: Kiên Giang G.3
  • 15: Kiên Giang G.3
  • 16: Tiền Giang G.4
  • 18: Kiên Giang G.7
  • 20: Tiền Giang G.4
  • 21: Đà Lạt G.2
  • 22: Đà Lạt G.1
  • 26: Tiền Giang G.1
  • 34: Tiền Giang G.4
  • 37: Tiền Giang ĐB
  • 41: Tiền Giang G.4
  • 42: Tiền Giang G.8
  • 45: Đà Lạt G.4
  • 49: Đà Lạt G.4
  • 51: Đà Lạt G.4
  • 52: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4
  • 59: Kiên Giang G.8
  • 61: Kiên Giang ĐB
  • 62: Tiền Giang G.3
  • 64: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 65: Đà Lạt G.5
  • 68: Kiên Giang G.6
  • 69: Kiên Giang G.4
  • 70: Kiên Giang G.4
  • 72: Tiền Giang G.5
  • 75: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 77: Đà Lạt G.8
  • 78: Tiền Giang G.4
  • 82: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
  • 84: Kiên Giang G.1, Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.3
  • 85: Tiền Giang G.6
  • 86: Đà Lạt G.7
  • 93: Kiên Giang G.4
  • 94: Kiên Giang G.2
  • 97: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.6
  • 98: Đà Lạt G.6