Sổ đầu đuôi XSMN ngày 20/11/2016

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 20/11/2016

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 02 ×2 07 ×2 08 09
1 15 16 17 18 19
2 25 28 29
3 31 34 ×2 36 ×2 39
4 41 43 ×2 45 49
5 51 53 58
6 61 62 65 68 ×3
7 73 ×2 74 76
8 81 84 86 87
9 90 92 93 ×2 94 ×3 95 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Lạt G.6
  • 01: Đà Lạt G.2
  • 02: Kiên Giang G.2, Tiền Giang G.1
  • 07: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.6
  • 08: Đà Lạt G.4
  • 09: Kiên Giang G.4
  • 15: Đà Lạt G.4
  • 16: Tiền Giang G.6
  • 17: Kiên Giang G.4
  • 18: Đà Lạt G.1
  • 19: Kiên Giang G.4
  • 25: Kiên Giang G.5
  • 28: Đà Lạt G.6
  • 29: Tiền Giang G.6
  • 31: Kiên Giang G.6
  • 34: Tiền Giang ĐB, Tiền Giang G.3
  • 36: Kiên Giang ĐB, Tiền Giang G.4
  • 39: Tiền Giang G.3
  • 41: Kiên Giang G.7
  • 43: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4
  • 45: Đà Lạt G.7
  • 49: Đà Lạt G.4
  • 51: Kiên Giang G.6
  • 53: Tiền Giang G.4
  • 58: Kiên Giang G.4
  • 61: Đà Lạt G.4
  • 62: Đà Lạt ĐB
  • 65: Tiền Giang G.4
  • 68: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.8
  • 73: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 74: Kiên Giang G.6
  • 76: Tiền Giang G.4
  • 81: Kiên Giang G.3
  • 84: Kiên Giang G.4
  • 86: Kiên Giang G.4
  • 87: Tiền Giang G.5
  • 90: Đà Lạt G.3
  • 92: Kiên Giang G.3
  • 93: Đà Lạt G.8, Tiền Giang G.7
  • 94: Đà Lạt G.5, Kiên Giang G.1, Tiền Giang G.4
  • 95: Tiền Giang G.2
  • 98: Đà Lạt G.4
  • 99: Kiên Giang G.8