Sổ đầu đuôi XSMN ngày 20/12/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 20/12/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 03 08
1 10 11 15 16 19 ×3
2 22 ×3 23 25 27 28 29
3 30 32 37 39
4 46 ×2
5 50 ×2 52 53 54 ×2 55 58
6 64 65 ×3 66 67 68 69
7 70 71 ×2 72 73 ×2 75
8 82 88 ×2
9 94 95 ×2 98

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Kiên Giang G.3
  • 03: Đà Lạt G.1
  • 08: Tiền Giang G.4
  • 10: Tiền Giang G.6
  • 11: Kiên Giang G.4
  • 15: Kiên Giang G.7
  • 16: Kiên Giang G.4
  • 19: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 22: Đà Lạt G.4, Kiên Giang ĐB, Tiền Giang G.4
  • 23: Đà Lạt G.4
  • 25: Đà Lạt G.4
  • 27: Tiền Giang G.2
  • 28: Đà Lạt G.6
  • 29: Đà Lạt G.4
  • 30: Đà Lạt G.3
  • 32: Kiên Giang G.3
  • 37: Kiên Giang G.4
  • 39: Kiên Giang G.6
  • 46: Đà Lạt ĐB, Đà Lạt G.6
  • 50: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.8
  • 52: Tiền Giang G.1
  • 53: Đà Lạt G.4
  • 54: Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.4
  • 55: Kiên Giang G.4
  • 58: Kiên Giang G.4
  • 64: Tiền Giang ĐB
  • 65: Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.5, Tiền Giang G.6
  • 66: Đà Lạt G.2
  • 67: Đà Lạt G.8
  • 68: Tiền Giang G.3
  • 69: Kiên Giang G.6
  • 70: Kiên Giang G.2
  • 71: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.1
  • 72: Kiên Giang G.6
  • 73: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 75: Đà Lạt G.5
  • 82: Tiền Giang G.3
  • 88: Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.4
  • 94: Đà Lạt G.4
  • 95: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.7
  • 98: Tiền Giang G.4