Sổ đầu đuôi XSMN ngày 21/01/2024

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 21/01/2024

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 05 06 08 ×3 09
1 13 ×2 15 16 ×2 17 19
2 22 24 ×2 29 ×2
3 30 35 38 39 ×3
4 40 41 ×2 47 49
5 50 51 52 53 54 56 57 58 59 ×2
6 62 ×2 68
7 73 76 ×2 78
8 80 83 84
9 91 94 95 ×3

Chi tiết theo đuôi

  • 05: Tiền Giang G.6
  • 06: Đà Lạt G.4
  • 08: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.8
  • 09: Kiên Giang G.4
  • 13: Đà Lạt G.2, Kiên Giang G.4
  • 15: Tiền Giang G.2
  • 16: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 17: Kiên Giang G.1
  • 19: Đà Lạt G.3
  • 22: Tiền Giang G.4
  • 24: Đà Lạt G.3, Kiên Giang ĐB
  • 29: Tiền Giang ĐB, Tiền Giang G.7
  • 30: Đà Lạt G.5
  • 35: Đà Lạt ĐB
  • 38: Kiên Giang G.2
  • 39: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.3
  • 40: Tiền Giang G.4
  • 41: Đà Lạt G.8, Kiên Giang G.7
  • 47: Kiên Giang G.6
  • 49: Kiên Giang G.4
  • 50: Đà Lạt G.4
  • 51: Tiền Giang G.5
  • 52: Đà Lạt G.6
  • 53: Kiên Giang G.3
  • 54: Kiên Giang G.4
  • 56: Tiền Giang G.4
  • 57: Kiên Giang G.8
  • 58: Đà Lạt G.1
  • 59: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4
  • 62: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4
  • 68: Tiền Giang G.1
  • 73: Kiên Giang G.4
  • 76: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.6
  • 78: Kiên Giang G.4
  • 80: Kiên Giang G.6
  • 83: Tiền Giang G.4
  • 84: Tiền Giang G.6
  • 91: Đà Lạt G.7
  • 94: Tiền Giang G.3
  • 95: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.3