Sổ đầu đuôi XSMN ngày 21/02/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 21/02/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 ×2 04 ×2 06 08 09 |
| 1 | 10 |
| 2 | 22 ×2 23 24 27 |
| 3 | 30 32 33 36 ×2 37 39 ×2 |
| 4 | 41 ×2 42 ×2 46 47 ×3 |
| 5 | 52 ×2 53 56 |
| 6 | 60 61 ×2 62 63 68 ×2 69 |
| 7 | 72 75 ×2 77 |
| 8 | 80 ×2 85 88 ×2 |
| 9 | 94 95 96 97 |
Chi tiết theo đuôi
- 03: Đà Lạt G.6, Đà Lạt G.6
- 04: Kiên Giang G.1, Tiền Giang G.6
- 06: Kiên Giang G.3
- 08: Đà Lạt G.4
- 09: Tiền Giang G.4
- 10: Kiên Giang G.5
- 22: Kiên Giang ĐB, Kiên Giang G.6
- 23: Đà Lạt G.5
- 24: Tiền Giang G.6
- 27: Tiền Giang G.4
- 30: Kiên Giang G.4
- 32: Tiền Giang G.4
- 33: Kiên Giang G.4
- 36: Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.4
- 37: Đà Lạt G.1
- 39: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.7
- 41: Đà Lạt G.2, Tiền Giang G.4
- 42: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.6
- 46: Kiên Giang G.6
- 47: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
- 52: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.8
- 53: Đà Lạt G.4
- 56: Kiên Giang G.6
- 60: Tiền Giang G.4
- 61: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.5
- 62: Tiền Giang G.8
- 63: Đà Lạt ĐB
- 68: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.4
- 69: Kiên Giang G.2
- 72: Kiên Giang G.4
- 75: Kiên Giang G.7, Tiền Giang G.1
- 77: Đà Lạt G.3
- 80: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.8
- 85: Tiền Giang G.4
- 88: Kiên Giang G.4, Tiền Giang ĐB
- 94: Tiền Giang G.3
- 95: Đà Lạt G.4
- 96: Đà Lạt G.3
- 97: Tiền Giang G.2