Sổ đầu đuôi XSMN ngày 21/03/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 21/03/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 02 07 08
1 10 14 15 16 19
2 20 ×2 23 24 25 ×2 26 ×2 27 ×2 28
3 32 ×3 34 37 ×2 38
4 42 43 44 ×2 46 ×2 49
5 53 57 58
6 64 65 66
7 70 72 73 74 75 77 ×2
8 81 ×2 85 86 ×2
9 95 96

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Tiền Giang G.2
  • 02: Tiền Giang G.4
  • 07: Đà Lạt G.4
  • 08: Tiền Giang G.5
  • 10: Đà Lạt ĐB
  • 14: Tiền Giang G.3
  • 15: Kiên Giang G.1
  • 16: Tiền Giang G.3
  • 19: Đà Lạt G.3
  • 20: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.6
  • 23: Kiên Giang G.8
  • 24: Kiên Giang G.5
  • 25: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.8
  • 26: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.7
  • 27: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6
  • 28: Kiên Giang G.2
  • 32: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.6
  • 34: Đà Lạt G.1
  • 37: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 38: Kiên Giang G.4
  • 42: Kiên Giang G.7
  • 43: Kiên Giang G.4
  • 44: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.6
  • 46: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.1
  • 49: Tiền Giang G.6
  • 53: Đà Lạt G.4
  • 57: Tiền Giang G.4
  • 58: Kiên Giang G.4
  • 64: Tiền Giang G.4
  • 65: Tiền Giang G.6
  • 66: Đà Lạt G.5
  • 70: Đà Lạt G.4
  • 72: Kiên Giang G.3
  • 73: Tiền Giang ĐB
  • 74: Kiên Giang G.3
  • 75: Kiên Giang G.6
  • 77: Kiên Giang ĐB, Tiền Giang G.4
  • 81: Đà Lạt G.8, Tiền Giang G.4
  • 85: Kiên Giang G.4
  • 86: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4
  • 95: Đà Lạt G.2
  • 96: Đà Lạt G.7