Sổ đầu đuôi XSMN ngày 21/04/2024

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 21/04/2024

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 06 08 09
1 11 14 15 ×2 16 19
2 21 22 24 28 ×2
3 35 ×3 38
4 41 43 44 46
5 53 ×2 55 56 ×2 57 ×3 58
6 66 69 ×2
7 70 73 78 79 ×2
8 80 ×3 88 89
9 91 92 93 97 ×3 98 ×2 99

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Tiền Giang G.1
  • 06: Đà Lạt G.6
  • 08: Kiên Giang G.7
  • 09: Tiền Giang ĐB
  • 11: Tiền Giang G.6
  • 14: Kiên Giang G.2
  • 15: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.6
  • 16: Tiền Giang G.3
  • 19: Tiền Giang G.3
  • 21: Kiên Giang G.4
  • 22: Đà Lạt G.6
  • 24: Tiền Giang G.4
  • 28: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.8
  • 35: Kiên Giang ĐB, Kiên Giang G.1, Tiền Giang G.7
  • 38: Đà Lạt G.2
  • 41: Tiền Giang G.6
  • 43: Tiền Giang G.4
  • 44: Tiền Giang G.4
  • 46: Kiên Giang G.4
  • 53: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6
  • 55: Đà Lạt G.8
  • 56: Đà Lạt ĐB, Kiên Giang G.4
  • 57: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.6
  • 58: Tiền Giang G.4
  • 66: Tiền Giang G.4
  • 69: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.6
  • 70: Đà Lạt G.4
  • 73: Đà Lạt G.1
  • 78: Đà Lạt G.4
  • 79: Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.3
  • 80: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.5, Kiên Giang G.6
  • 88: Kiên Giang G.4
  • 89: Tiền Giang G.5
  • 91: Đà Lạt G.3
  • 92: Tiền Giang G.4
  • 93: Tiền Giang G.8
  • 97: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.2, Tiền Giang G.4
  • 98: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.5
  • 99: Kiên Giang G.4