Sổ đầu đuôi XSMN ngày 21/04/2026

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 21/04/2026

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 02 ×2 03 06 07 08
1 10 17
2 20 ×2 23 24 ×2 25 26 27
3 31 34 ×2 36 39
4 40 ×2 45 ×2 46
5 50 51 52 ×2 53 56 57 58
6 60 69 ×2
7 70 ×2 71 72 74 75 ×2 77
8 86 88
9 92 ×2 94 95 97 99

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Vũng Tàu G.6
  • 02: Bến Tre G.5, Vũng Tàu G.7
  • 03: Bạc Liêu G.3
  • 06: Bạc Liêu G.5
  • 07: Vũng Tàu G.4
  • 08: Bến Tre G.4
  • 10: Vũng Tàu G.6
  • 17: Vũng Tàu G.8
  • 20: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.4
  • 23: Bạc Liêu G.4
  • 24: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.2
  • 25: Bạc Liêu G.3
  • 26: Bạc Liêu G.8
  • 27: Bến Tre G.4
  • 31: Vũng Tàu G.4
  • 34: Bến Tre G.3, Vũng Tàu ĐB
  • 36: Bạc Liêu G.4
  • 39: Bến Tre G.7
  • 40: Bạc Liêu G.1, Bạc Liêu G.6
  • 45: Bạc Liêu G.6, Bến Tre G.4
  • 46: Vũng Tàu G.1
  • 50: Bến Tre G.6
  • 51: Bạc Liêu G.7
  • 52: Vũng Tàu G.3, Vũng Tàu G.5
  • 53: Bến Tre G.8
  • 56: Vũng Tàu G.4
  • 57: Bạc Liêu G.4
  • 58: Bạc Liêu G.2
  • 60: Vũng Tàu G.4
  • 69: Bạc Liêu G.6, Bến Tre G.4
  • 70: Bến Tre G.6, Vũng Tàu G.6
  • 71: Bạc Liêu G.4
  • 72: Bến Tre ĐB
  • 74: Bạc Liêu G.4
  • 75: Bạc Liêu ĐB, Vũng Tàu G.4
  • 77: Bến Tre G.6
  • 86: Bạc Liêu G.4
  • 88: Vũng Tàu G.2
  • 92: Bến Tre G.3, Vũng Tàu G.3
  • 94: Bến Tre G.1
  • 95: Bến Tre G.4
  • 97: Vũng Tàu G.4
  • 99: Bến Tre G.4