Sổ đầu đuôi XSMN ngày 21/08/2011
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 21/08/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 ×3 02 03 ×2 04 05 09 |
| 1 | 10 12 16 ×3 18 ×2 |
| 2 | 20 22 27 ×2 28 ×2 |
| 3 | 30 ×2 31 32 33 34 35 39 |
| 4 | 40 42 48 |
| 5 | 51 53 |
| 6 | 61 65 67 ×2 |
| 7 | 74 76 77 ×3 78 |
| 8 | 86 ×2 87 ×2 |
| 9 | 92 94 96 ×2 97 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.7
- 02: Đà Lạt G.6
- 03: Đà Lạt ĐB, Kiên Giang G.3
- 04: Đà Lạt G.4
- 05: Kiên Giang G.4
- 09: Kiên Giang G.4
- 10: Đà Lạt G.4
- 12: Kiên Giang G.4
- 16: Kiên Giang G.4, Tiền Giang ĐB, Tiền Giang G.4
- 18: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
- 20: Đà Lạt G.1
- 22: Tiền Giang G.4
- 27: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.2
- 28: Kiên Giang G.1, Tiền Giang G.4
- 30: Kiên Giang ĐB, Kiên Giang G.8
- 31: Kiên Giang G.5
- 32: Kiên Giang G.2
- 33: Tiền Giang G.4
- 34: Kiên Giang G.4
- 35: Đà Lạt G.7
- 39: Kiên Giang G.6
- 40: Tiền Giang G.6
- 42: Đà Lạt G.6
- 48: Đà Lạt G.5
- 51: Đà Lạt G.8
- 53: Kiên Giang G.4
- 61: Tiền Giang G.3
- 65: Đà Lạt G.4
- 67: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.6
- 74: Tiền Giang G.5
- 76: Đà Lạt G.2
- 77: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
- 78: Tiền Giang G.4
- 86: Kiên Giang G.6, Kiên Giang G.7
- 87: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.6
- 92: Tiền Giang G.8
- 94: Tiền Giang G.1
- 96: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4
- 97: Kiên Giang G.3