Sổ đầu đuôi XSMN ngày 21/09/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 21/09/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 ×2 03 04 05 08
1 11 14 ×2 15 ×2
2 21 23 24 25 28 29
3 30 31 ×2 34 37 38 ×2
4 41 ×2 43 47
5 51 56 57
6 60 ×2 62 66 67 ×2 69
7 70 73 77 78 ×2
8 82 86 ×2
9 90 ×2 91 ×2 94 97 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bạc Liêu G.4
  • 01: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.2
  • 03: Bạc Liêu G.6
  • 04: Bến Tre G.4
  • 05: Bạc Liêu G.4
  • 08: Vũng Tàu G.5
  • 11: Vũng Tàu G.8
  • 14: Bạc Liêu G.3, Bến Tre G.4
  • 15: Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.6
  • 21: Bến Tre G.2
  • 23: Bạc Liêu G.8
  • 24: Bạc Liêu G.4
  • 25: Bến Tre G.5
  • 28: Vũng Tàu G.6
  • 29: Vũng Tàu G.4
  • 30: Bến Tre G.4
  • 31: Bạc Liêu G.6, Bến Tre G.8
  • 34: Bạc Liêu G.5
  • 37: Bạc Liêu G.7
  • 38: Bến Tre G.3, Bến Tre G.4
  • 41: Bạc Liêu G.1, Vũng Tàu G.1
  • 43: Vũng Tàu ĐB
  • 47: Bạc Liêu G.6
  • 51: Bến Tre ĐB
  • 56: Vũng Tàu G.7
  • 57: Vũng Tàu G.3
  • 60: Bến Tre G.4, Bến Tre G.7
  • 62: Bạc Liêu G.4
  • 66: Bạc Liêu ĐB
  • 67: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.4
  • 69: Vũng Tàu G.4
  • 70: Vũng Tàu G.4
  • 73: Bến Tre G.6
  • 77: Bến Tre G.1
  • 78: Bến Tre G.4, Bến Tre G.6
  • 82: Bến Tre G.6
  • 86: Bạc Liêu G.3, Bạc Liêu G.4
  • 90: Vũng Tàu G.3, Vũng Tàu G.4
  • 91: Bạc Liêu G.2, Vũng Tàu G.4
  • 94: Vũng Tàu G.6
  • 97: Bến Tre G.3
  • 98: Bến Tre G.4