Sổ đầu đuôi XSMN ngày 21/09/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 21/09/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 03 04 09
1 10 11 13 14 15 16 ×2
2 21 23 25 26 ×2 27 28 29
3 31 32 33 34 37 38 39
4 40 ×2 41 42 ×2 43 45
5 59 ×2
6 60 62 63 ×2 69
7 74 75 78 ×2 79
8 80 81 82 83 ×2 88
9 92 96 ×2 98

Chi tiết theo đuôi

  • 03: Đồng Nai ĐB
  • 04: Sóc Trăng G.6
  • 09: Đồng Nai G.6
  • 10: Đồng Nai G.4
  • 11: Sóc Trăng G.2
  • 13: Cần Thơ G.5
  • 14: Đồng Nai G.4
  • 15: Sóc Trăng G.3
  • 16: Đồng Nai G.3, Sóc Trăng G.1
  • 21: Đồng Nai G.2
  • 23: Đồng Nai G.6
  • 25: Cần Thơ G.6
  • 26: Cần Thơ G.2, Sóc Trăng G.4
  • 27: Đồng Nai G.4
  • 28: Đồng Nai G.6
  • 29: Sóc Trăng G.6
  • 31: Đồng Nai G.4
  • 32: Cần Thơ G.4
  • 33: Sóc Trăng G.4
  • 34: Đồng Nai G.3
  • 37: Sóc Trăng G.4
  • 38: Đồng Nai G.4
  • 39: Sóc Trăng G.8
  • 40: Đồng Nai G.4, Sóc Trăng G.3
  • 41: Cần Thơ G.3
  • 42: Cần Thơ G.6, Sóc Trăng G.4
  • 43: Cần Thơ G.4
  • 45: Cần Thơ G.4
  • 59: Cần Thơ G.7, Đồng Nai G.4
  • 60: Sóc Trăng G.5
  • 62: Đồng Nai G.8
  • 63: Đồng Nai G.7, Sóc Trăng G.4
  • 69: Sóc Trăng G.4
  • 74: Đồng Nai G.5
  • 75: Cần Thơ G.4
  • 78: Sóc Trăng ĐB, Sóc Trăng G.4
  • 79: Sóc Trăng G.7
  • 80: Cần Thơ ĐB
  • 81: Sóc Trăng G.6
  • 82: Cần Thơ G.6
  • 83: Cần Thơ G.1, Cần Thơ G.3
  • 88: Cần Thơ G.8
  • 92: Cần Thơ G.4
  • 96: Cần Thơ G.4, Đồng Nai G.1
  • 98: Cần Thơ G.4