Sổ đầu đuôi XSMN ngày 21/09/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 21/09/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 02 03 04 06 ×2 09 ×2
1 10 ×2 12 ×3 15 16 ×2 18 19 ×2
2 22 25
3 30 ×2 34 37 38 ×2
4 44 48 49
5 52 53 55 56 ×2 58 59
6 61 ×2 62 66 67 68
7 73 74 77
8 81 82 83 86
9 90 95 96 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Tiền Giang G.2
  • 02: Đà Lạt G.3
  • 03: Đà Lạt G.1
  • 04: Kiên Giang G.4
  • 06: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.7
  • 09: Kiên Giang ĐB, Tiền Giang G.4
  • 10: Kiên Giang G.1, Tiền Giang G.6
  • 12: Đà Lạt ĐB, Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.6
  • 15: Tiền Giang G.4
  • 16: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.6
  • 18: Đà Lạt G.7
  • 19: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.1
  • 22: Kiên Giang G.4
  • 25: Đà Lạt G.6
  • 30: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 34: Kiên Giang G.4
  • 37: Đà Lạt G.6
  • 38: Kiên Giang G.2, Tiền Giang G.8
  • 44: Đà Lạt G.4
  • 48: Đà Lạt G.4
  • 49: Đà Lạt G.4
  • 52: Tiền Giang G.4
  • 53: Đà Lạt G.8
  • 55: Kiên Giang G.6
  • 56: Đà Lạt G.2, Đà Lạt G.3
  • 58: Tiền Giang G.4
  • 59: Tiền Giang ĐB
  • 61: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.5
  • 62: Tiền Giang G.4
  • 66: Kiên Giang G.6
  • 67: Kiên Giang G.4
  • 68: Tiền Giang G.4
  • 73: Tiền Giang G.3
  • 74: Kiên Giang G.4
  • 77: Kiên Giang G.3
  • 81: Đà Lạt G.5
  • 82: Tiền Giang G.7
  • 83: Đà Lạt G.4
  • 86: Kiên Giang G.8
  • 90: Tiền Giang G.4
  • 95: Tiền Giang G.5
  • 96: Tiền Giang G.3
  • 98: Kiên Giang G.4