Sổ đầu đuôi XSMN ngày 21/10/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 21/10/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 06 ×2 07 ×2 08 09 ×2
1 10 12 ×2 15 18
2 21 22 26 29
3 31 34 ×3 36 37 39
4 40 42 43 46 48
5 50 52 55 57 59
6 61 ×2 62 ×2 64 65 ×2 67 69
7 71 73 76 77 ×2 78
8 82 84 86 87
9 90 99

Chi tiết theo đuôi

  • 06: Đồng Nai G.6, Sóc Trăng G.5
  • 07: Đồng Nai G.3, Đồng Nai G.6
  • 08: Đồng Nai G.4
  • 09: Cần Thơ G.7, Đồng Nai G.4
  • 10: Cần Thơ G.4
  • 12: Đồng Nai G.7, Sóc Trăng G.4
  • 15: Cần Thơ ĐB
  • 18: Đồng Nai G.4
  • 21: Cần Thơ G.4
  • 22: Cần Thơ G.5
  • 26: Sóc Trăng G.3
  • 29: Cần Thơ G.8
  • 31: Cần Thơ G.4
  • 34: Cần Thơ G.1, Đồng Nai G.4, Sóc Trăng G.7
  • 36: Cần Thơ G.6
  • 37: Cần Thơ G.6
  • 39: Sóc Trăng G.2
  • 40: Đồng Nai G.4
  • 42: Đồng Nai G.1
  • 43: Sóc Trăng G.4
  • 46: Cần Thơ G.4
  • 48: Đồng Nai ĐB
  • 50: Cần Thơ G.3
  • 52: Cần Thơ G.4
  • 55: Đồng Nai G.8
  • 57: Đồng Nai G.6
  • 59: Đồng Nai G.4
  • 61: Sóc Trăng G.4, Sóc Trăng G.6
  • 62: Đồng Nai G.3, Đồng Nai G.5
  • 64: Cần Thơ G.3
  • 65: Sóc Trăng G.4, Sóc Trăng G.4
  • 67: Đồng Nai G.2
  • 69: Sóc Trăng G.1
  • 71: Sóc Trăng G.3
  • 73: Cần Thơ G.4
  • 76: Cần Thơ G.6
  • 77: Cần Thơ G.2, Sóc Trăng G.8
  • 78: Sóc Trăng G.4
  • 82: Cần Thơ G.4
  • 84: Sóc Trăng G.4
  • 86: Sóc Trăng G.6
  • 87: Sóc Trăng ĐB
  • 90: Sóc Trăng G.6
  • 99: Đồng Nai G.4