Sổ đầu đuôi XSMN ngày 21/11/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 21/11/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 02 ×2 03 ×2 05 ×2 06 07 08
1 13 14 15 17 18 19
2 20 24 27
3 32 ×3 33 34 36 ×2 39
4 40 41 ×2 43 ×3 44 48
5 52 53 55 57 58
6 61 68 69
7 72 74 75 78
8 82 84 85 88 89
9 90 94

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Tiền Giang G.4
  • 02: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 03: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.8
  • 05: Đà Lạt G.8, Tiền Giang G.4
  • 06: Tiền Giang G.5
  • 07: Tiền Giang G.4
  • 08: Kiên Giang G.6
  • 13: Kiên Giang G.4
  • 14: Tiền Giang G.4
  • 15: Kiên Giang G.4
  • 17: Đà Lạt G.6
  • 18: Tiền Giang G.8
  • 19: Đà Lạt G.7
  • 20: Đà Lạt G.3
  • 24: Tiền Giang G.7
  • 27: Kiên Giang G.2
  • 32: Kiên Giang G.1, Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.7
  • 33: Đà Lạt G.4
  • 34: Tiền Giang G.4
  • 36: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.2
  • 39: Đà Lạt G.4
  • 40: Tiền Giang G.1
  • 41: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.4
  • 43: Đà Lạt G.1, Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.5
  • 44: Đà Lạt G.6
  • 48: Đà Lạt G.3
  • 52: Tiền Giang G.4
  • 53: Đà Lạt G.4
  • 55: Đà Lạt G.4
  • 57: Tiền Giang G.6
  • 58: Tiền Giang G.6
  • 61: Kiên Giang G.4
  • 68: Kiên Giang G.6
  • 69: Đà Lạt ĐB
  • 72: Đà Lạt G.4
  • 74: Tiền Giang G.6
  • 75: Đà Lạt G.2
  • 78: Tiền Giang ĐB
  • 82: Đà Lạt G.5
  • 84: Tiền Giang G.3
  • 85: Kiên Giang G.4
  • 88: Tiền Giang G.3
  • 89: Tiền Giang G.4
  • 90: Kiên Giang ĐB
  • 94: Kiên Giang G.6