Sổ đầu đuôi XSMN ngày 21/12/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 21/12/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 02 ×2 04
1 14 15 16
2 20 21 ×2 22 24 25 ×2
3 31 35 ×3 36 37 39
4 —
5 50 53 54 ×2 55 58
6 61 62 63 ×2 65 66
7 71 74 ×2 77 ×2 78 ×2 79
8 80 81 84 86 88 ×2
9 90 91 92 95 96 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Kiên Giang G.6
  • 01: Đà Lạt G.4
  • 02: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.6
  • 04: Đà Lạt G.7
  • 14: Tiền Giang G.4
  • 15: Tiền Giang G.4
  • 16: Đà Lạt G.4
  • 20: Kiên Giang G.4
  • 21: Kiên Giang G.5, Tiền Giang ĐB
  • 22: Tiền Giang G.4
  • 24: Kiên Giang G.3
  • 25: Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.1
  • 31: Đà Lạt G.2
  • 35: Đà Lạt G.5, Tiền Giang G.5, Tiền Giang G.6
  • 36: Kiên Giang G.4
  • 37: Đà Lạt G.3
  • 39: Tiền Giang G.7
  • 50: Tiền Giang G.4
  • 53: Kiên Giang G.4
  • 54: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6
  • 55: Đà Lạt G.4
  • 58: Đà Lạt G.4
  • 61: Kiên Giang G.4
  • 62: Kiên Giang G.1
  • 63: Đà Lạt G.1, Tiền Giang G.3
  • 65: Tiền Giang G.6
  • 66: Đà Lạt G.6
  • 71: Tiền Giang G.4
  • 74: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.6
  • 77: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.2
  • 78: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.8
  • 79: Đà Lạt ĐB
  • 80: Kiên Giang G.7
  • 81: Tiền Giang G.6
  • 84: Kiên Giang G.2
  • 86: Kiên Giang G.4
  • 88: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 90: Đà Lạt G.4
  • 91: Kiên Giang ĐB
  • 92: Kiên Giang G.3
  • 95: Đà Lạt G.8
  • 96: Tiền Giang G.4
  • 98: Tiền Giang G.3