Sổ đầu đuôi XSMN ngày 22/01/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 22/01/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 02 04 ×2 05 06 09
1 14 15
2 20 ×2 21 22 23 ×2 25
3 32 33 34 36 37 38 39
4 45 49
5 50 51 52 54 55 ×2 57
6 60 61 ×2 63 ×2 65 68
7 70 71 73 75 78
8 81 ×2 82 87 ×3
9 91 92 93 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Hậu Giang G.3
  • 02: Bình Phước G.1
  • 04: Bình Phước G.6, Long An ĐB
  • 05: Long An G.1
  • 06: Bình Phước G.4
  • 09: Bình Phước G.2
  • 14: Hậu Giang G.4
  • 15: Hậu Giang G.5
  • 20: Hậu Giang G.1, Long An G.4
  • 21: Hậu Giang G.2
  • 22: Bình Phước ĐB
  • 23: Long An G.4, Long An G.5
  • 25: Long An G.4
  • 32: Hậu Giang ĐB
  • 33: Long An G.3
  • 34: Hậu Giang G.4
  • 36: Long An G.6
  • 37: Bình Phước G.4
  • 38: Bình Phước G.6
  • 39: Bình Phước G.4
  • 45: Hậu Giang G.4
  • 49: Hậu Giang G.7
  • 50: Bình Phước G.8
  • 51: Long An G.7
  • 52: Long An G.8
  • 54: Hậu Giang G.3
  • 55: Long An G.4, Long An G.6
  • 57: Hậu Giang G.6
  • 60: Bình Phước G.4
  • 61: Bình Phước G.4, Bình Phước G.6
  • 63: Hậu Giang G.4, Long An G.4
  • 65: Hậu Giang G.4
  • 68: Hậu Giang G.6
  • 70: Bình Phước G.5
  • 71: Hậu Giang G.4
  • 73: Hậu Giang G.4
  • 75: Bình Phước G.3
  • 78: Long An G.6
  • 81: Bình Phước G.7, Hậu Giang G.8
  • 82: Long An G.3
  • 87: Hậu Giang G.6, Long An G.2, Long An G.4
  • 91: Bình Phước G.4
  • 92: Bình Phước G.4
  • 93: Long An G.4
  • 98: Bình Phước G.3