Sổ đầu đuôi XSMN ngày 22/01/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 22/01/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 03 06
1 12 14 ×2 15 17 ×2 19
2 24
3 30 34 ×2 36 39 ×3
4 40 43 ×2 44 46 48
5 51 54 56 58 59
6 60 63 66 69 ×2
7 70 ×3 72 74 77
8 85 86 ×2 88
9 90 92 ×2 94 96 97 ×2 98 99 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Lạt G.1
  • 03: Kiên Giang ĐB
  • 06: Đà Lạt G.4
  • 12: Kiên Giang G.6
  • 14: Đà Lạt ĐB, Đà Lạt G.6
  • 15: Tiền Giang G.4
  • 17: Kiên Giang G.6, Tiền Giang ĐB
  • 19: Đà Lạt G.4
  • 24: Tiền Giang G.6
  • 30: Kiên Giang G.4
  • 34: Kiên Giang G.2, Tiền Giang G.6
  • 36: Kiên Giang G.1
  • 39: Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.3
  • 40: Tiền Giang G.5
  • 43: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.4
  • 44: Tiền Giang G.8
  • 46: Tiền Giang G.2
  • 48: Kiên Giang G.6
  • 51: Đà Lạt G.6
  • 54: Tiền Giang G.1
  • 56: Kiên Giang G.7
  • 58: Đà Lạt G.6
  • 59: Tiền Giang G.7
  • 60: Đà Lạt G.5
  • 63: Tiền Giang G.4
  • 66: Đà Lạt G.4
  • 69: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 70: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4
  • 72: Kiên Giang G.3
  • 74: Đà Lạt G.2
  • 77: Tiền Giang G.4
  • 85: Tiền Giang G.3
  • 86: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.3
  • 88: Tiền Giang G.4
  • 90: Kiên Giang G.5
  • 92: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 94: Kiên Giang G.4
  • 96: Đà Lạt G.3
  • 97: Đà Lạt G.8, Tiền Giang G.4
  • 98: Kiên Giang G.4
  • 99: Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.4