Sổ đầu đuôi XSMN ngày 22/02/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 22/02/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 03 07
1 10 11 12 14 ×2 15 18
2 21 22 28 29
3 30 ×2 32 36
4 40 43 45 46 48
5 50 51 54 ×3 56 58
6 62 63 65
7 71 ×3 73 ×2 74 76
8 80 82 86 ×2
9 90 91 92 ×3 93 94 95 97

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Kiên Giang G.1
  • 01: Kiên Giang G.6
  • 03: Đà Lạt G.4
  • 07: Đà Lạt G.2
  • 10: Tiền Giang G.6
  • 11: Tiền Giang G.4
  • 12: Kiên Giang G.4
  • 14: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.8
  • 15: Kiên Giang G.4
  • 18: Kiên Giang G.4
  • 21: Kiên Giang G.4
  • 22: Tiền Giang G.7
  • 28: Tiền Giang G.3
  • 29: Kiên Giang G.4
  • 30: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4
  • 32: Kiên Giang G.3
  • 36: Đà Lạt G.6
  • 40: Tiền Giang G.4
  • 43: Đà Lạt G.4
  • 45: Đà Lạt G.6
  • 46: Đà Lạt G.3
  • 48: Kiên Giang G.2
  • 50: Tiền Giang G.3
  • 51: Đà Lạt G.7
  • 54: Đà Lạt ĐB, Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.7
  • 56: Kiên Giang G.6
  • 58: Đà Lạt G.3
  • 62: Đà Lạt G.4
  • 63: Tiền Giang G.2
  • 65: Tiền Giang G.5
  • 71: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.5, Kiên Giang G.8
  • 73: Tiền Giang ĐB, Tiền Giang G.4
  • 74: Tiền Giang G.6
  • 76: Tiền Giang G.1
  • 80: Tiền Giang G.4
  • 82: Tiền Giang G.4
  • 86: Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.4
  • 90: Đà Lạt G.1
  • 91: Đà Lạt G.4
  • 92: Đà Lạt G.8, Kiên Giang ĐB, Kiên Giang G.6
  • 93: Kiên Giang G.4
  • 94: Tiền Giang G.4
  • 95: Tiền Giang G.6
  • 97: Kiên Giang G.3