Sổ đầu đuôi XSMN ngày 22/02/2026

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 22/02/2026

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 ×2 06
1 12 14 17 19
2 20 23 24 25 27 28 ×2
3 32 33 34 37 38
4 40 41 42 ×3 44 45 ×2 46 ×2
5 52 55 59
6 61 ×2 63 ×4 64 69
7 74 ×2 76 77 79
8 81 85 88
9 90 91 92 93 94 99

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Kiên Giang G.5, Kiên Giang G.6
  • 06: Kiên Giang G.6
  • 12: Kiên Giang G.4
  • 14: Tiền Giang G.6
  • 17: Tiền Giang G.6
  • 19: Tiền Giang G.4
  • 20: Kiên Giang G.4
  • 23: Đà Lạt G.3
  • 24: Tiền Giang G.3
  • 25: Kiên Giang G.7
  • 27: Kiên Giang G.2
  • 28: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.8
  • 32: Tiền Giang G.4
  • 33: Kiên Giang G.4
  • 34: Tiền Giang G.7
  • 37: Tiền Giang G.2
  • 38: Tiền Giang G.5
  • 40: Kiên Giang G.3
  • 41: Tiền Giang G.4
  • 42: Đà Lạt G.2, Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.3
  • 44: Tiền Giang G.4
  • 45: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.1
  • 46: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.6
  • 52: Đà Lạt G.4
  • 55: Đà Lạt G.4
  • 59: Tiền Giang G.4
  • 61: Đà Lạt G.1, Kiên Giang G.4
  • 63: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6
  • 64: Tiền Giang G.4
  • 69: Kiên Giang ĐB
  • 74: Đà Lạt ĐB, Kiên Giang G.1
  • 76: Đà Lạt G.3
  • 77: Kiên Giang G.3
  • 79: Kiên Giang G.8
  • 81: Đà Lạt G.7
  • 85: Kiên Giang G.4
  • 88: Đà Lạt G.5
  • 90: Đà Lạt G.8
  • 91: Đà Lạt G.6
  • 92: Tiền Giang G.6
  • 93: Tiền Giang G.4
  • 94: Tiền Giang ĐB
  • 99: Đà Lạt G.4