Sổ đầu đuôi XSMN ngày 22/03/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 22/03/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 03 04 ×2 05 ×4 06 ×2 07 08
1 12 15 16 18
2 24 28 29
3 32 34 ×3 36 39
4 42 46
5 53 56 57 ×2 58
6 64 66 68 ×3
7 70 74 77 78
8 81 82 83 86 88 89 ×2
9 93 94 95 97 ×3 99

Chi tiết theo đuôi

  • 03: Đà Lạt G.7
  • 04: Kiên Giang ĐB, Tiền Giang G.6
  • 05: Đà Lạt ĐB, Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.6
  • 06: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.5
  • 07: Kiên Giang G.4
  • 08: Tiền Giang G.4
  • 12: Đà Lạt G.4
  • 15: Đà Lạt G.4
  • 16: Kiên Giang G.4
  • 18: Kiên Giang G.4
  • 24: Đà Lạt G.8
  • 28: Tiền Giang G.4
  • 29: Tiền Giang G.4
  • 32: Đà Lạt G.4
  • 34: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.6
  • 36: Kiên Giang G.6
  • 39: Kiên Giang G.7
  • 42: Đà Lạt G.6
  • 46: Đà Lạt G.1
  • 53: Kiên Giang G.2
  • 56: Kiên Giang G.8
  • 57: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.4
  • 58: Đà Lạt G.6
  • 64: Kiên Giang G.4
  • 66: Kiên Giang G.4
  • 68: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.3
  • 70: Tiền Giang ĐB
  • 74: Đà Lạt G.2
  • 77: Đà Lạt G.5
  • 78: Tiền Giang G.4
  • 81: Tiền Giang G.8
  • 82: Kiên Giang G.3
  • 83: Tiền Giang G.7
  • 86: Đà Lạt G.4
  • 88: Kiên Giang G.6
  • 89: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.1
  • 93: Tiền Giang G.4
  • 94: Kiên Giang G.6
  • 95: Tiền Giang G.3
  • 97: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.1, Kiên Giang G.4
  • 99: Tiền Giang G.2