Sổ đầu đuôi XSMN ngày 22/03/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 22/03/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 06 09
1 10 14 15 19 ×2
2 22 27 28 29
3 31 ×2 33 34 ×2 36 37 ×2 39
4 41 44 46 49
5 50 ×3 54 ×3 55 ×2
6 60 61 ×3 62 69
7 73 75 ×2 78
8 81 82 86 87 88 89
9 91 ×2 94 96 ×2 97

Chi tiết theo đuôi

  • 06: Vũng Tàu G.2
  • 09: Bến Tre ĐB
  • 10: Bạc Liêu G.3
  • 14: Vũng Tàu G.7
  • 15: Bến Tre G.5
  • 19: Bến Tre G.4, Bến Tre G.6
  • 22: Bến Tre G.3
  • 27: Bạc Liêu G.5
  • 28: Vũng Tàu G.1
  • 29: Bến Tre G.2
  • 31: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.4
  • 33: Vũng Tàu G.3
  • 34: Bến Tre G.1, Bến Tre G.4
  • 36: Bạc Liêu G.4
  • 37: Bạc Liêu G.2, Vũng Tàu G.4
  • 39: Vũng Tàu G.6
  • 41: Bến Tre G.4
  • 44: Bến Tre G.6
  • 46: Vũng Tàu G.4
  • 49: Bến Tre G.4
  • 50: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.6, Bến Tre G.8
  • 54: Bạc Liêu ĐB, Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.4
  • 55: Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.8
  • 60: Bạc Liêu G.1
  • 61: Bạc Liêu G.6, Bến Tre G.4, Bến Tre G.7
  • 62: Vũng Tàu ĐB
  • 69: Vũng Tàu G.6
  • 73: Bạc Liêu G.7
  • 75: Bến Tre G.6, Vũng Tàu G.4
  • 78: Vũng Tàu G.6
  • 81: Bạc Liêu G.4
  • 82: Bạc Liêu G.6
  • 86: Bạc Liêu G.4
  • 87: Bạc Liêu G.4
  • 88: Bạc Liêu G.8
  • 89: Bạc Liêu G.3
  • 91: Vũng Tàu G.3, Vũng Tàu G.5
  • 94: Bến Tre G.3
  • 96: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.4
  • 97: Bạc Liêu G.4