Sổ đầu đuôi XSMN ngày 22/03/2015

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 22/03/2015

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 03 ×2 04 05 ×2 08 ×4
1 14 ×2 16 17 ×3
2 21 25 27
3 30 33 37 38 39 ×2
4 40 ×2 41 43 44 45 ×2 48 ×2
5 54 55 58
6 62 67 68
7 70 71 ×2 74 ×2 76
8 83 85 87
9 90 92 97 ×2 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 03: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.7
  • 04: Tiền Giang ĐB
  • 05: Đà Lạt G.8, Tiền Giang G.6
  • 08: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.5, Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.3
  • 14: Đà Lạt G.1, Kiên Giang G.1
  • 16: Kiên Giang G.3
  • 17: Đà Lạt G.2, Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 21: Tiền Giang G.5
  • 25: Tiền Giang G.6
  • 27: Đà Lạt G.4
  • 30: Đà Lạt G.4
  • 33: Tiền Giang G.8
  • 37: Kiên Giang G.4
  • 38: Tiền Giang G.4
  • 39: Đà Lạt ĐB, Tiền Giang G.4
  • 40: Đà Lạt G.7, Tiền Giang G.3
  • 41: Kiên Giang G.4
  • 43: Đà Lạt G.3
  • 44: Đà Lạt G.6
  • 45: Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.4
  • 48: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 54: Tiền Giang G.4
  • 55: Đà Lạt G.4
  • 58: Kiên Giang G.7
  • 62: Đà Lạt G.4
  • 67: Đà Lạt G.4
  • 68: Kiên Giang G.3
  • 70: Đà Lạt G.3
  • 71: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.6
  • 74: Kiên Giang ĐB, Tiền Giang G.4
  • 76: Đà Lạt G.6
  • 83: Đà Lạt G.6
  • 85: Kiên Giang G.2
  • 87: Tiền Giang G.1
  • 90: Tiền Giang G.4
  • 92: Tiền Giang G.2
  • 97: Đà Lạt G.5, Kiên Giang G.4
  • 98: Kiên Giang G.4
  • 99: Tiền Giang G.4