Sổ đầu đuôi XSMN ngày 22/03/2020

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 22/03/2020

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 02 03 ×2 05 09
1 14 17 ×2 18 ×2
2 20 ×2 21 23 24 25
3 31 ×2 34 39 ×2
4 40 41 42 44 46 ×2 48 49
5 50 51 56 59
6 61 ×2 67 ×2
7 72 73 79 ×2
8 86 87 ×2 88 ×2
9 90 91 93 97 ×2 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Kiên Giang G.4
  • 02: Kiên Giang G.6
  • 03: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 05: Kiên Giang G.4
  • 09: Đà Lạt G.6
  • 14: Đà Lạt G.1
  • 17: Đà Lạt G.8, Kiên Giang G.4
  • 18: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.4
  • 20: Đà Lạt G.4, Kiên Giang ĐB
  • 21: Kiên Giang G.3
  • 23: Kiên Giang G.4
  • 24: Tiền Giang G.6
  • 25: Đà Lạt G.7
  • 31: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.5
  • 34: Tiền Giang G.3
  • 39: Đà Lạt G.2, Đà Lạt G.4
  • 40: Đà Lạt G.6
  • 41: Đà Lạt G.5
  • 42: Đà Lạt G.3
  • 44: Tiền Giang G.1
  • 46: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4
  • 48: Tiền Giang G.3
  • 49: Tiền Giang G.6
  • 50: Kiên Giang G.4
  • 51: Kiên Giang G.2
  • 56: Kiên Giang G.6
  • 59: Tiền Giang G.4
  • 61: Kiên Giang G.7, Tiền Giang G.4
  • 67: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.7
  • 72: Tiền Giang G.2
  • 73: Tiền Giang G.4
  • 79: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 86: Kiên Giang G.5
  • 87: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 88: Kiên Giang G.4, Tiền Giang ĐB
  • 90: Đà Lạt G.4
  • 91: Kiên Giang G.1
  • 93: Kiên Giang G.8
  • 97: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.4
  • 98: Đà Lạt ĐB
  • 99: Tiền Giang G.8