Sổ đầu đuôi XSMN ngày 22/05/2011
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 22/05/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 03 04 06 07 |
| 1 | 13 ×2 15 16 ×2 17 19 |
| 2 | 20 27 ×2 28 29 |
| 3 | 30 36 37 38 |
| 4 | 40 43 44 |
| 5 | 50 53 54 58 59 |
| 6 | 60 62 65 ×2 |
| 7 | 70 71 78 |
| 8 | 80 81 82 83 ×2 88 89 |
| 9 | 90 ×2 91 ×3 92 ×2 98 ×2 99 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 02: Đà Lạt G.4
- 03: Tiền Giang G.5
- 04: Đà Lạt G.8
- 06: Tiền Giang G.4
- 07: Tiền Giang G.8
- 13: Kiên Giang G.6, Kiên Giang G.6
- 15: Kiên Giang G.4
- 16: Đà Lạt ĐB, Kiên Giang G.4
- 17: Đà Lạt G.3
- 19: Tiền Giang G.4
- 20: Đà Lạt G.6
- 27: Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.6
- 28: Tiền Giang ĐB
- 29: Kiên Giang ĐB
- 30: Tiền Giang G.1
- 36: Đà Lạt G.4
- 37: Đà Lạt G.4
- 38: Đà Lạt G.2
- 40: Tiền Giang G.4
- 43: Đà Lạt G.4
- 44: Đà Lạt G.4
- 50: Đà Lạt G.5
- 53: Tiền Giang G.4
- 54: Kiên Giang G.4
- 58: Tiền Giang G.2
- 59: Tiền Giang G.4
- 60: Kiên Giang G.4
- 62: Tiền Giang G.7
- 65: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.8
- 70: Kiên Giang G.3
- 71: Tiền Giang G.6
- 78: Đà Lạt G.7
- 80: Đà Lạt G.6
- 81: Kiên Giang G.6
- 82: Tiền Giang G.4
- 83: Đà Lạt G.1, Kiên Giang G.4
- 88: Kiên Giang G.1
- 89: Đà Lạt G.6
- 90: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.7
- 91: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
- 92: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.3
- 98: Kiên Giang G.2, Tiền Giang G.3
- 99: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.4